Khang trang

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rộng rãi và đẹp đẽ.
Ví dụ: Quán cà phê này khang trang và sáng sủa.
Nghĩa: Rộng rãi và đẹp đẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà mới của em rất khang trang.
  • Lớp học khang trang nên ai cũng thích đến trường.
  • Sân trường khang trang, có nhiều cây xanh mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện khang trang khiến việc học trở nên hứng thú hơn.
  • Con đường làng được lát gạch, trông khang trang và sạch sẽ.
  • Phòng thí nghiệm khang trang giúp bọn mình làm bài thực hành tự tin.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê này khang trang và sáng sủa.
  • Văn phòng được sửa lại khang trang, nhìn vào đã thấy tinh thần làm việc khác hẳn.
  • Sau mùa xây dựng, khu chung cư hiện lên khang trang, trật tự mà vẫn ấm áp.
  • Nhà ga mới mở rộng, khang trang mà không mất đi vẻ thân thiện với người đi lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả nhà cửa, công trình xây dựng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết mô tả cơ sở vật chất, công trình công cộng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về không gian sống hoặc môi trường xung quanh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, thường mang cảm giác thoải mái, dễ chịu.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rộng rãi và đẹp đẽ của không gian.
  • Tránh dùng cho những không gian nhỏ hẹp hoặc không có tính thẩm mỹ.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ nơi chốn như "nhà", "công trình".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sang trọng, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả con người hoặc vật thể không gian nhỏ.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngôi nhà khang trang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (nhà, phòng, văn phòng) và có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá).