Khặc khừ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những biểu hiện uể oải, mệt mỏi, do người không được khoẻ.
Ví dụ:
Tôi khặc khừ từ sáng, người bải hoải như thiếu ngủ nhiều ngày.
Nghĩa: Có những biểu hiện uể oải, mệt mỏi, do người không được khoẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay, em thấy người khặc khừ nên xin cô cho ngồi nghỉ.
- Bạn Minh khặc khừ cả buổi, chẳng muốn chạy nhảy.
- Mẹ sờ trán bảo em hơi khặc khừ, cần uống nước ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục dưới mưa, nó khặc khừ, mặt tái và chỉ muốn ngồi yên.
- Cả ngày ôn bài, mình khặc khừ, đầu nặng như mang đá.
- Thằng Tùng khặc khừ, nói câu nào cũng hụt hơi, chắc sắp cảm.
3
Người trưởng thành
- Tôi khặc khừ từ sáng, người bải hoải như thiếu ngủ nhiều ngày.
- Sau chuyến công tác dồn dập, cô ấy khặc khừ, mắt trũng và bước chậm.
- Chiều về, anh khặc khừ, chẳng buồn ăn, chỉ muốn ngả lưng để quên mệt.
- Có lúc thấy mình khặc khừ vô cớ, như cơ thể báo tin cần dừng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những biểu hiện uể oải, mệt mỏi, do người không được khoẻ.
Từ trái nghĩa:
khoẻ mạnh tươi tỉnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khặc khừ | Diễn tả trạng thái cơ thể mệt mỏi, thiếu sức sống, thường do bệnh tật hoặc không khoẻ, mang sắc thái miêu tả khách quan nhưng có phần hơi tiêu cực. Ví dụ: Tôi khặc khừ từ sáng, người bải hoải như thiếu ngủ nhiều ngày. |
| uể oải | Trung tính, diễn tả sự mệt mỏi, thiếu năng lượng, thường do làm việc quá sức hoặc không được nghỉ ngơi đầy đủ. Ví dụ: Sau một ngày làm việc dài, anh ấy cảm thấy uể oải. |
| phờ phạc | Trung tính, diễn tả vẻ mặt, dáng vẻ mệt mỏi, tiều tụy, thiếu sức sống, thường do ốm yếu, thức khuya hoặc lao lực. Ví dụ: Cô ấy trông phờ phạc sau trận ốm nặng. |
| khoẻ mạnh | Trung tính, diễn tả trạng thái sức khỏe tốt, không bệnh tật, có sức lực. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được cơ thể khoẻ mạnh nhờ tập thể dục đều đặn. |
| tươi tỉnh | Trung tính, diễn tả vẻ mặt, tinh thần sảng khoái, đầy sức sống, không mệt mỏi. Ví dụ: Sáng nay cô ấy trông rất tươi tỉnh sau giấc ngủ ngon. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, uể oải của ai đó trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, thiếu sức sống.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái mệt mỏi một cách sinh động và gần gũi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái sức khỏe kém.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trông khặc khừ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ trạng thái, ví dụ: "người khặc khừ", "trông khặc khừ".
