Khắc khổ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra chịu đựng nhiều khổ cực, chịu hạn chế nhiều nhu cầu trong cuộc sống, sinh hoạt.
Ví dụ:
Ông ấy sống khắc khổ để dành tiền nuôi các con học hành.
Nghĩa: Tỏ ra chịu đựng nhiều khổ cực, chịu hạn chế nhiều nhu cầu trong cuộc sống, sinh hoạt.
1
Học sinh tiểu học
- Ông lão có gương mặt khắc khổ, bàn tay chai sần vì làm ruộng suốt ngày.
- Người mẹ khắc khổ tiết kiệm từng đồng để mua sách cho con.
- Căn phòng đơn sơ của bác bảo vệ trông khắc khổ nhưng gọn gàng, sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh công nhân với dáng vẻ khắc khổ vẫn mỉm cười sau ca làm kéo dài đến khuya.
- Cuộc sống khắc khổ ở vùng núi rèn cho bạn nhỏ tính kiên nhẫn và biết sẻ chia.
- Gương mặt khắc khổ của thầy giáo vùng xa kể câu chuyện về những ngày dạy học giữa thiếu thốn.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy sống khắc khổ để dành tiền nuôi các con học hành.
- Những năm tháng khắc khổ đã hằn thành nếp nhăn nơi khóe mắt, nhưng ánh nhìn vẫn yên ổn.
- Chị chọn đời sống khắc khổ như một cách giữ mình khỏi những ham muốn phù phiếm.
- Trong căn nhà khắc khổ đến mức tối giản, họ giữ thói quen đếm từng ngọn đèn và từng bữa ăn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra chịu đựng nhiều khổ cực, chịu hạn chế nhiều nhu cầu trong cuộc sống, sinh hoạt.
Từ đồng nghĩa:
khổ hạnh
Từ trái nghĩa:
sung sướng an nhàn xa hoa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khắc khổ | Trang trọng, hơi tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Diễn tả sự chịu đựng gian khổ, thiếu thốn, thường thể hiện ra bên ngoài qua vẻ ngoài hoặc lối sống. Ví dụ: Ông ấy sống khắc khổ để dành tiền nuôi các con học hành. |
| khổ hạnh | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết lý sống hoặc sự rèn luyện bản thân nghiêm khắc. Ví dụ: Vị thiền sư sống một cuộc đời khổ hạnh để đạt giác ngộ. |
| sung sướng | Trung tính, diễn tả trạng thái vui vẻ, thoải mái về cả vật chất lẫn tinh thần, không phải chịu đựng gian khổ. Ví dụ: Cô ấy có một tuổi thơ sung sướng, không phải lo nghĩ gì. |
| an nhàn | Trung tính, diễn tả cuộc sống không lo toan, không phải làm việc vất vả hay chịu đựng khó khăn. Ví dụ: Sau khi về hưu, ông bà sống cuộc đời an nhàn ở quê. |
| xa hoa | Thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự phung phí, lãng phí trong chi tiêu và lối sống, đối lập với sự hạn chế nhu cầu. Ví dụ: Lối sống xa hoa của giới quý tộc xưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có lối sống giản dị, chịu đựng khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nhân vật lịch sử, xã hội hoặc trong các nghiên cứu về lối sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật có cuộc sống gian truân, chịu đựng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, cảm thông với người có lối sống chịu đựng, giản dị.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chịu đựng, kiên trì của ai đó trong hoàn cảnh khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, nhẹ nhàng hoặc khi miêu tả lối sống xa hoa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khổ cực" nhưng "khắc khổ" nhấn mạnh vào sự chịu đựng và hạn chế nhu cầu.
- Chú ý không dùng từ này để miêu tả những tình huống không thực sự khó khăn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khắc khổ", "cực kỳ khắc khổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" hoặc danh từ chỉ người như "người" để tạo thành cụm danh từ.
