Kền kền

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim to ăn thịt, sống ở núi cao, cổ và đầu thường không có lông.
Ví dụ: Tôi nhìn thấy kền kền đậu trên mỏm đá.
Nghĩa: Chim to ăn thịt, sống ở núi cao, cổ và đầu thường không có lông.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi đi sở thú, em thấy con kền kền đầu trụi đang xòe cánh.
  • Kền kền bay vòng trên trời để tìm thức ăn.
  • Cô giáo bảo kền kền là loài chim sống ở núi cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bầy kền kền lượn theo luồng gió nóng, chờ cơ hội đáp xuống xác thú.
  • Trên vách đá khô, một con kền kền đứng bất động, mắt nhìn sắc lạnh.
  • Trong tài liệu sinh học, kền kền được mô tả có đầu gần như trụi lông để phù hợp thói quen ăn xác thối.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhìn thấy kền kền đậu trên mỏm đá.
  • Khi hoàng hôn đổ xuống thung lũng, kền kền bắt đầu rời tổ, lặng lẽ quét bầu trời tìm mùi xác thối.
  • Ở dãy núi khô cằn ấy, bóng kền kền là dấu chấm than của tự nhiên, vừa đáng sợ vừa cần thiết.
  • Người lữ khách dừng chân, ngước lên, thấy kền kền xoáy tròn như một chiếc kim đồng hồ của hoang mạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật, môi trường hoặc sinh thái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thường mang ý nghĩa biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, động vật học và nghiên cứu về chim.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi nói về loài chim.
  • Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng ẩn dụ để chỉ người có hành vi xấu.
  • Phong cách trang trọng trong văn bản khoa học, nhưng có thể mang tính nghệ thuật trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả loài chim cụ thể hoặc trong ngữ cảnh sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Có thể thay thế bằng từ "chim ăn thịt" trong ngữ cảnh không cần chỉ rõ loài.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài chim ăn thịt khác nếu không có mô tả chi tiết.
  • Khác biệt với "diều hâu" ở môi trường sống và đặc điểm sinh học.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người trừ khi có ý định ẩn dụ rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kền kền lớn", "kền kền đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, đen), động từ (bay, ăn), và lượng từ (một con, nhiều con).
kên diều hâu đại bàng ó quạ chim ưng cắt chim xác