Hụm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ) Ngụm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ) Ngụm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hụm Phương ngữ, thân mật, chỉ một lượng nhỏ chất lỏng được uống một lần. Ví dụ:
ngụm Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy uống một ngụm nước lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền Nam Việt Nam để chỉ một lượng nhỏ chất lỏng được uống một lần.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "ngụm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi, mang sắc thái địa phương.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường được dùng để chỉ một lượng nhỏ chất lỏng, tương tự như "ngụm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngụm" trong các văn bản chính thức.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hụm nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) và động từ (uống, hớp).
ngụm hớp miếng nhấp uống nuốt nếm mút hút chút

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới