Hòng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mong thực hiện được điều biết là rất khó, thậm chí không thể thực hiện.
Ví dụ:
Anh ta hòng thuyết phục hội đồng chỉ bằng lời hứa suông.
Nghĩa: Mong thực hiện được điều biết là rất khó, thậm chí không thể thực hiện.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy hòng nhảy qua bức tường cao như cột điện, nhưng chỉ chạm được mép tường.
- Con mèo hòng mở cửa tủ lấy đồ ăn, nhưng móc khóa cứng quá.
- Em hòng vẽ xong bức tranh trong một hơi, mà tay mỏi đã dừng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hòng hoàn thành bài luận chỉ trong giờ ra chơi, cuối cùng đành nộp nháp.
- Đội yếu hòng lật ngược thế cờ ở phút cuối, nhưng bóng cứ trôi qua mũi giày.
- Bạn ấy hòng nói vài câu xin lỗi là xóa hết hiểu lầm, ai ngờ khoảng cách vẫn còn nguyên.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hòng thuyết phục hội đồng chỉ bằng lời hứa suông.
- Ta hòng níu giữ một người đã quyết ra đi, như nắm khói trong tay.
- Cô hòng thắng vận may bằng vài tờ vé số, rồi nhận ra chỉ còn mảnh giấy mỏng.
- Chúng ta hòng quay lại tuổi trẻ bằng những đêm thức trắng, mà sáng ra chỉ thấy mắt thâm và lòng trống rỗng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mong thực hiện được điều biết là rất khó, thậm chí không thể thực hiện.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hòng | Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ ý định hoặc mong muốn thực hiện điều gì đó khó khăn, bất khả thi hoặc có hại. Ví dụ: Anh ta hòng thuyết phục hội đồng chỉ bằng lời hứa suông. |
| toan | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, đôi khi mang sắc thái tiêu cực về ý định. Ví dụ: Hắn toan tính chiếm đoạt tài sản của người khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự mong muốn hoặc hy vọng trong tình huống khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất bình luận hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác kịch tính hoặc nhấn mạnh sự vô vọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hy vọng hoặc mong muốn trong tình huống khó khăn.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bi quan.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn hoặc vô vọng của một tình huống.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự khó khăn hoặc không thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hy vọng khác như "mong" hoặc "hy vọng" nhưng "hòng" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hòng đạt được mục tiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ hoặc cụm danh từ chỉ mục tiêu hoặc kết quả, ví dụ: "hòng thành công", "hòng đạt được".
