Hòm thư

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thùng để bỏ thư; hộp thư.
Ví dụ: Anh bỏ đơn khiếu nại vào hòm thư cơ quan.
2.
danh từ
Địa chỉ riêng theo quy ước của bưu điện.
Ví dụ: Công ty cung cấp hòm thư cho phòng kinh doanh để nhận hồ sơ.
Nghĩa 1: Thùng để bỏ thư; hộp thư.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé thả bưu thiếp vào hòm thư màu đỏ trước cổng.
  • Cô giáo nhờ lớp bỏ thư cảm ơn vào hòm thư của trường.
  • Bố dặn con không nghịch hòm thư nhà vì đó là nơi nhận thư.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân chung cư lặng, chỉ nghe tiếng lá khi tôi mở hòm thư tìm bưu phẩm.
  • Cậu ấy dán tem cẩn thận rồi chạy ra hòm thư ngoài phố, hồi hộp như gửi ước mơ đi xa.
  • Trước cửa ủy ban có chiếc hòm thư xanh, ngày nào cũng đầy những lời nhắn gửi.
3
Người trưởng thành
  • Anh bỏ đơn khiếu nại vào hòm thư cơ quan.
  • Có lá thư không ghi người gửi, nằm lặng trong hòm thư, như một bí mật chưa muốn nói.
  • Tối muộn, tôi ghé hòm thư chung cư, mong thấy tấm bưu thiếp hẹn hò từ thành phố khác.
  • Những ngày mưa, tiếng nắp hòm thư bật lên nghe khẽ mà làm lòng bỗng ấm.
Nghĩa 2: Địa chỉ riêng theo quy ước của bưu điện.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bưu tá bảo thư gửi tới hòm thư của gia đình mình.
  • Trên phong bì, mẹ viết rõ hòm thư để bưu điện đưa đúng nơi.
  • Bạn Pen Pal nhờ mình ghi đúng số hòm thư của bạn ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ khoa học đăng ký một hòm thư để nhận bài dự thi.
  • Cô hướng dẫn cách điền địa chỉ, nhấn mạnh phải có số hòm thư chính xác.
  • Bọn mình lập hòm thư riêng ở bưu điện để nhận thư từ khắp nơi gửi tới.
3
Người trưởng thành
  • Công ty cung cấp hòm thư cho phòng kinh doanh để nhận hồ sơ.
  • Anh ấy giữ một hòm thư riêng, tiện cho việc giao dịch mà không lộ địa chỉ nhà.
  • Tin quảng cáo gửi lạc hòm thư khiến tôi phải ra bưu điện điều chỉnh thông tin.
  • Dự án yêu cầu ghi hòm thư chuyên dụng, tránh thất lạc công văn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thùng để bỏ thư; hộp thư.
Nghĩa 2: Địa chỉ riêng theo quy ước của bưu điện.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hòm thư Trung tính, hành chính–bưu chính; quy ước mã/địa chỉ Ví dụ: Công ty cung cấp hòm thư cho phòng kinh doanh để nhận hồ sơ.
hộp thư Trung tính; dùng trong ngữ cảnh bưu chính và liên hệ Ví dụ: Vui lòng gửi tài liệu về hộp thư 123, Bưu điện Trung tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gửi hoặc nhận thư từ qua bưu điện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo, hướng dẫn liên quan đến việc gửi thư từ hoặc thông tin liên lạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành bưu chính và viễn thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến việc gửi thư qua bưu điện hoặc địa chỉ nhận thư.
  • Tránh dùng khi nói về thư điện tử, thay vào đó dùng "hộp thư điện tử".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "hòm thư bưu điện".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hộp thư" trong ngữ cảnh thư điện tử.
  • Khác biệt với "hộp thư" ở chỗ "hòm thư" thường chỉ địa chỉ vật lý.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các loại thư khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hòm thư điện tử", "hòm thư cá nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("hòm thư mới"), động từ ("mở hòm thư"), hoặc giới từ ("trong hòm thư").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...