Hoãn binh
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Tạm ngừng chiến tranh.
Ví dụ:
Hai phe hoãn binh, chiến trường bỗng lặng đi.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Kéo dài thời gian để tìm cách đối phó.
Ví dụ:
Tôi xin dời lịch, coi như hoãn binh một chút.
Nghĩa 1: (cũ). Tạm ngừng chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Đôi bên hoãn binh để ngừng tiếng súng.
- Quân lính nhận lệnh hoãn binh và rút về doanh trại.
- Hai tướng thỏa thuận hoãn binh trước khi nói chuyện hòa giải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều ngày giao tranh, hai bên hoãn binh để thu xếp thương lượng.
- Vị chủ tướng quyết định hoãn binh nhằm giảm thương vong cho binh sĩ.
- Trong sách sử, có đoạn kể quân đội hoãn binh để cứu trợ dân làng bị kẹt.
3
Người trưởng thành
- Hai phe hoãn binh, chiến trường bỗng lặng đi.
- Họ hoãn binh không vì mệt mỏi, mà để mở đường cho một cuộc hòa đàm thực chất.
- Lệnh hoãn binh phát ra, bụi đường chiến trận rơi xuống như vừa tỉnh mộng.
- Giữa thế trận giằng co, quyết định hoãn binh trở thành chiếc cầu tạm giữa hai bờ hận thù.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Kéo dài thời gian để tìm cách đối phó.
1
Học sinh tiểu học
- Em xin cô hoãn binh để kịp làm xong bài.
- Bạn ấy hỏi thêm để hoãn binh trước khi trả lời.
- Con rủ mẹ đếm đến mười cho con hoãn binh dọn bàn cho gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm mình nộp bản nháp trước để hoãn binh, rồi chỉnh sửa kỹ hơn sau.
- Cậu ấy giả vờ tìm tài liệu để hoãn binh khi bị gọi phát biểu.
- Tin nhắn xin họp muộn là cách tụi mình hoãn binh để chuẩn bị thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Tôi xin dời lịch, coi như hoãn binh một chút.
- Anh ta nói vòng vo để hoãn binh, mong tìm thêm dữ kiện trước khi chốt.
- Email xác nhận tạm thời chỉ là nước cờ hoãn binh, kéo nhịp cho đội xử lý rủi ro.
- Không phải trốn tránh, chỉ là hoãn binh đúng lúc để có thời gian xếp lại từng mảnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Tạm ngừng chiến tranh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tái chiến khai chiến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoãn binh | trang trọng cổ, trung tính, sắc thái quân sự, mức độ trung bình Ví dụ: Hai phe hoãn binh, chiến trường bỗng lặng đi. |
| đình chiến | trang trọng, chuẩn mực; mức độ trung tính Ví dụ: Hai bên thống nhất đình chiến trong bảy ngày. |
| ngừng bắn | trung tính, hiện đại; trực tiếp, cụ thể Ví dụ: Hai phía tuyên bố ngừng bắn ngay trong đêm. |
| tái chiến | trang trọng, cổ; mức độ mạnh Ví dụ: Sau thời gian yên ắng, hai nước tái chiến dữ dội. |
| khai chiến | trang trọng, chính luận; mức độ mạnh Ví dụ: Quốc gia tuyên bố khai chiến vào rạng sáng. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Kéo dài thời gian để tìm cách đối phó.
Từ đồng nghĩa:
câu giờ chần chừ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoãn binh | khẩu ngữ, mưu mẹo, hơi tiêu cực, mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Tôi xin dời lịch, coi như hoãn binh một chút. |
| câu giờ | khẩu ngữ, trung tính; sắc thái mưu mẹo Ví dụ: Anh ấy cứ câu giờ để nghĩ cách trả lời. |
| chần chừ | phổ thông, nhẹ; thiên về trì hoãn có chủ ý Ví dụ: Cô ấy chần chừ để kịp chuẩn bị thêm tài liệu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc kéo dài thời gian trong các tình huống cần thêm thời gian suy nghĩ hoặc chuẩn bị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có bối cảnh lịch sử hoặc chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không chính thức, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
- Thể hiện sự trì hoãn, chờ đợi hoặc tìm cách đối phó trong tình huống khó khăn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức, khi cần thêm thời gian để xử lý vấn đề.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác và rõ ràng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự linh hoạt và ứng biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trì hoãn" nhưng mang sắc thái khác.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang hoãn binh", "sẽ hoãn binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như "tạm thời", "lâu dài") và danh từ chỉ đối tượng (như "quân địch", "kế hoạch").

Danh sách bình luận