Hoả công

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng lửa để thiêu đốt quân địch (một chiến thuật thời xưa).
Ví dụ : Người chỉ huy quyết định hoả công lúc đêm gió đổi chiều.
Nghĩa: Dùng lửa để thiêu đốt quân địch (một chiến thuật thời xưa).
1
Học sinh tiểu học
  • Quân ta dùng hoả công để đốt trại giặc trong đêm tối.
  • Vị tướng ra lệnh hoả công khi gió thổi về phía địch.
  • Nhờ hoả công, thành giặc bốc cháy và quân ta thắng trận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sử sách, nhiều đội quân chọn hoả công khi địch đóng trại dày đặc và sơ hở về lửa.
  • Tướng lĩnh bàn nhau chờ gió nam nổi lên rồi bất ngờ hoả công, khiến doanh trại đối phương rối loạn.
  • Bài học chỉ ra rằng hoả công không chỉ đốt trại giặc mà còn phá tinh thần quân địch.
3
Người trưởng thành
  • Người chỉ huy quyết định hoả công lúc đêm gió đổi chiều.
  • Trong thế trận sông rừng, hoả công là đòn đánh vừa hiểm vừa nhanh, dập tắt ý chí phản kháng của đối phương.
  • Những bó đuốc lao vào doanh địa, hoả công biến cả tuyến phòng thủ thành biển lửa.
  • Nhìn lại lịch sử, ta hiểu vì sao hoả công đòi hỏi thời tiết thuận, địa hình hợp, và một trái tim lạnh để ra lệnh đốt cháy kẻ thù.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng lửa để thiêu đốt quân địch (một chiến thuật thời xưa).
Từ đồng nghĩa:
hoả tập
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoả công thuật ngữ quân sự cổ; trang trọng, chuyên biệt; sắc thái trung tính Ví dụ: Người chỉ huy quyết định hoả công lúc đêm gió đổi chiều.
hoả tập cổ, quân sự; tương đương trực tiếp Ví dụ: Quân ta đêm nay quyết định dùng hỏa tập vào doanh trại địch.
thuỷ công cổ, quân sự; đối lập về phương tiện (nước vs lửa), trang trọng Ví dụ: Địa thế thuận lợi cho thủy công hơn là hoả công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử quân sự hoặc chiến thuật cổ xưa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng trong tiểu thuyết lịch sử hoặc tác phẩm nghệ thuật lấy bối cảnh thời xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử quân sự hoặc giảng dạy về chiến thuật cổ điển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi nhớ đến các chiến thuật quân sự cổ điển và sự khéo léo trong chiến tranh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về chiến thuật quân sự trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được giải thích thêm trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến lửa nhưng không mang nghĩa chiến thuật.
  • Khác biệt với "đốt cháy" ở chỗ "hoả công" mang tính chiến thuật và lịch sử.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và chiến thuật liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sử dụng hoả công", "thực hiện hoả công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (quân địch), phó từ chỉ cách thức (nhanh chóng, hiệu quả).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...