Binh pháp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nguyên tắc, phương pháp chuẩn bị và tiến hành chiến tranh; phép dùng binh.
Ví dụ: Các tướng ngày xưa luyện binh pháp để thắng trận và giữ nước.
Nghĩa: (cũ). Nguyên tắc, phương pháp chuẩn bị và tiến hành chiến tranh; phép dùng binh.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông tướng dạy lính theo binh pháp để biết cách đánh và giữ làng.
  • Trong truyện, vị vua học binh pháp trước khi ra trận.
  • Thầy kể rằng binh pháp giúp sắp xếp quân lính cho hợp lý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đọc Tam Quốc, mình thấy mỗi trận đều bộc lộ một mưu sâu trong binh pháp.
  • Bài học lịch sử cho thấy binh pháp không chỉ là đánh, mà còn là cách bảo toàn lực lượng.
  • Từ một trận phục kích, thầy giải thích vì sao binh pháp coi địa hình là yếu tố sống còn.
3
Người trưởng thành
  • Các tướng ngày xưa luyện binh pháp để thắng trận và giữ nước.
  • Trong bản đồ chiến dịch, từng mũi tiến công đều tuân theo một dòng tư duy của binh pháp.
  • Ông cụ kể thời chinh chiến, một sai bước trong binh pháp có thể đổi bằng máu của cả đơn vị.
  • Đọc lại cổ thư, tôi hiểu binh pháp rốt cuộc là nghệ thuật dùng người và lựa thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nguyên tắc, phương pháp chuẩn bị và tiến hành chiến tranh; phép dùng binh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
binh pháp Trang trọng, cổ xưa, dùng trong lĩnh vực quân sự. Ví dụ: Các tướng ngày xưa luyện binh pháp để thắng trận và giữ nước.
chiến lược Trung tính, trang trọng, dùng trong quân sự hoặc kinh doanh Ví dụ: Xây dựng chiến lược phòng thủ vững chắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử quân sự hoặc phân tích chiến lược.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và nghiên cứu chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về chiến lược quân sự.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về chiến lược quân sự hoặc lịch sử chiến tranh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chuyên ngành khác để tạo thành cụm từ chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chiến thuật hoặc chiến lược khác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "binh pháp cổ điển", "binh pháp hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ điển, hiện đại), động từ (học, nghiên cứu), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...