Hỉnh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Phổng (mũi).
Ví dụ: Anh ta mũi hỉnh ngay khi được sếp nhắc tên khen thưởng.
Nghĩa: (phương ngữ). Phổng (mũi).
1
Học sinh tiểu học
  • Được cô khen, nó mũi hỉnh lên đầy tự hào.
  • Bạn ấy thắng trò chơi, mũi hỉnh rõ ra, cười tít mắt.
  • Em khoe bức tranh đẹp, mũi hỉnh một chút vì vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó mới được điểm cao đã mũi hỉnh, đi ngang lớp mà như gió đẩy lưng.
  • Bạn thủ quân ghi bàn, mũi hỉnh thấy rõ, nhưng vẫn chìa tay đỡ đồng đội.
  • Nghe lời khen quá tay, mũi hỉnh của cậu ta làm không khí trong nhóm hơi chật.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta mũi hỉnh ngay khi được sếp nhắc tên khen thưởng.
  • Vừa ký hợp đồng, hắn mũi hỉnh, ánh mắt lấp lánh tự đắc như đèn phố sau mưa.
  • Cô đứng trước gương, mũi hỉnh vì một lời khen bất chợt, rồi chợt nhớ mình còn cả núi việc phải làm.
  • Người mũi hỉnh vì chút thành công thường quên cúi đầu khi đi qua bậc cửa đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tự hào, kiêu hãnh của ai đó, đặc biệt khi nói về biểu hiện trên khuôn mặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn miêu tả để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tự hào, kiêu hãnh.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái tự hào một cách sinh động và gần gũi.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với từ "mũi" để tạo thành cụm từ "phổng mũi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảm xúc khác như "tự hào" hay "kiêu hãnh" nhưng "hỉnh" mang tính hình ảnh hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mũi hỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mũi".
phổng phình sưng nở trương vểnh hếch phù căng toàn bộ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...