Hiển huynh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng trong đối thoại để gọi thân mật, với ý coi trọng, anh trai hoặc người bạn trai vai anh.
Ví dụ:
Hiển huynh, xin chỉ giáo đôi điều.
Nghĩa: Từ dùng trong đối thoại để gọi thân mật, với ý coi trọng, anh trai hoặc người bạn trai vai anh.
1
Học sinh tiểu học
- Hiển huynh, anh ăn cơm chưa?
- Mai nhờ hiển huynh dạy em gấp máy bay giấy nhé.
- Con chào hiển huynh, em mới làm xong bài tập rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hiển huynh, cho em mượn vở Toán một lát được không?
- Chiều nay đội bóng tập, hiển huynh nhớ nhắc em mang giày.
- Em lỡ làm rách bìa sách, mong hiển huynh chỉ em cách bọc lại.
3
Người trưởng thành
- Hiển huynh, xin chỉ giáo đôi điều.
- Chuyện này em còn non, mong hiển huynh dẫn dắt cho phải lẽ.
- Trên bàn rượu, anh cười hiền: “Cứ gọi ta là hiển huynh cho gần gũi.”
- Giữa cơn bối rối, tôi khẽ gọi: “Hiển huynh,” như vịn vào một bờ vai đáng tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng trong đối thoại để gọi thân mật, với ý coi trọng, anh trai hoặc người bạn trai vai anh.
Từ đồng nghĩa:
huynh trưởng huynh đài
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiển huynh | trang trọng cổ, kính trọng nhẹ; sắc thái nho nhã, văn chương cổ; không dùng khẩu ngữ hiện đại Ví dụ: Hiển huynh, xin chỉ giáo đôi điều. |
| huynh trưởng | trang trọng, cổ; mức độ kính trọng trung bình-khá Ví dụ: Xin nhờ huynh trưởng chỉ giáo. |
| huynh đài | trang trọng cổ, xã giao lịch thiệp; kính trọng trung bình Ví dụ: Huynh đài cho tiểu đệ hỏi thăm một lời. |
| tiểu đệ | khiêm xưng cổ, tự xưng vai em; tương phản vai vế Ví dụ: Tiểu đệ xin lĩnh giáo ý kiến của hiển huynh. |
| muội | cổ, nữ tự xưng vai em; tương phản vai vế Ví dụ: Tiểu muội đa tạ hiển huynh đã chỉ dạy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các tác phẩm có phong cách cổ trang.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và thân mật khi gọi anh trai hoặc người bạn trai vai anh.
- Phong cách cổ điển, thường thấy trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật có bối cảnh lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong bối cảnh văn học hoặc khi muốn tạo không khí cổ điển, trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "anh trai" hoặc "ông anh" trong giao tiếp thông thường.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh và phong cách của tác phẩm khi sử dụng từ này để tránh sự không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiển huynh của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ quan hệ như "của", "với" hoặc các từ chỉ định như "này", "đó".

Danh sách bình luận