Hề đồng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Người hầu trai nhỏ tuổi.
2.
danh từ
Nhân vật đầy tớ, đồng thời là vai hề, trong tuồng, chèo, truyện cổ.
Ví dụ: Trong vở chèo, hề đồng là lớp vai tạo tiếng cười và dẫn dắt mạch chuyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Người hầu trai nhỏ tuổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chủ nhà
Từ Cách sử dụng
hề đồng Cũ, trung tính-định danh; sắc thái cổ điển, văn học; hơi miêu tả thân phận thấp Ví dụ:
đứa ở Khẩu ngữ/xưa, trung tính đến hơi miệt; dùng rộng trong văn cổ Ví dụ: Trong phủ có một đứa ở mới vào độ mười ba.
chủ nhà Trung tính, hiện đại; đối lập vai vế phục dịch Ví dụ: Đứa ở nghe lệnh chủ nhà mà làm việc.
Nghĩa 2: Nhân vật đầy tớ, đồng thời là vai hề, trong tuồng, chèo, truyện cổ.
Từ đồng nghĩa:
vai hề anh hề
Từ trái nghĩa:
vai chính
Từ Cách sử dụng
hề đồng Chuyên biệt sân khấu truyền thống; trung tính-miêu tả; sắc thái cổ điển, dân gian Ví dụ: Trong vở chèo, hề đồng là lớp vai tạo tiếng cười và dẫn dắt mạch chuyện.
vai hề Thuật ngữ sân khấu, trung tính; thay thế trực tiếp trong ngữ cảnh tuồng, chèo Ví dụ: Trong tích này, vai hề xuất hiện từ màn hai.
anh hề Khẩu ngữ/dân gian, trung tính; chỉ nhân vật gây cười trên sân khấu cổ Ví dụ: Anh hề vào múa và chọc cười khán giả.
vai chính Thuật ngữ sân khấu, trung tính; đối lập về chức năng nhân vật Ví dụ: Vở diễn xoay quanh vai chính, còn hề đồng chỉ làm nền gây cười.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm tuồng, chèo, truyện cổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, vui nhộn.
  • Phong cách nghệ thuật, gắn liền với sân khấu truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Thích hợp khi nói về các nhân vật trong tuồng, chèo hoặc truyện cổ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến nghệ thuật truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vai hề khác trong nghệ thuật.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người hầu trong ngữ cảnh hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hề đồng", "hề đồng đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "hề đồng vui vẻ", "hề đồng diễn xuất".
hề tiểu đồng thị đồng tớ hầu gia nhân nô bộc gia đinh nô tì kép hát

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...