Háy
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Đưa mắt nhìn nghiêng.
Ví dụ:
Cô ấy không đáp, chỉ háy qua một cái rồi bước tiếp.
Nghĩa: (phương ngữ). Đưa mắt nhìn nghiêng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan không nói gì, chỉ háy mắt sang bạn ngồi cạnh.
- Con mèo nằm im, thỉnh thoảng háy nhìn chiếc lá rung.
- Em lén háy sang mẹ để xin phép ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn ngồi bàn trên khẽ háy sang như muốn nhắc tôi giữ trật tự.
- Nó không quay đầu, chỉ háy qua đủ để ra hiệu đi nhanh.
- Giữa giờ kiểm tra, thầy vừa bước ra, cả lớp háy nhau đầy ý ngầm.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy không đáp, chỉ háy qua một cái rồi bước tiếp.
- Một cái háy nhẹ đủ nói hết điều người ta không tiện thốt thành lời.
- Trong quán đông, anh háy sang, như kéo tôi ra khỏi mớ ồn ào của chính mình.
- Có khi, tình cảm cạn dần kể từ lúc ta chỉ còn biết háy nhau thay vì đối thoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Đưa mắt nhìn nghiêng.
Từ đồng nghĩa:
liếc
Từ trái nghĩa:
nhìn thẳng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| háy | Khẩu ngữ, mang sắc thái nhanh, thoáng qua, thường không trực diện, có thể kèm ý dò xét hoặc lén lút. Ví dụ: Cô ấy không đáp, chỉ háy qua một cái rồi bước tiếp. |
| liếc | Trung tính, chỉ hành động nhìn nhanh, thoáng qua, không trực diện, có thể kèm ý dò xét, tò mò hoặc lén lút. Ví dụ: Cô ấy liếc nhìn đồng hồ. |
| nhìn thẳng | Trung tính, chỉ hành động nhìn trực diện, không né tránh, thể hiện sự đối mặt hoặc chân thật. Ví dụ: Anh ấy nhìn thẳng vào mắt tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhìn với ý nghĩa tiêu cực hoặc không hài lòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự không hài lòng hoặc giận dữ.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc tiêu cực qua ánh mắt.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhìn khác như "liếc" hoặc "nhìn trộm".
- Khác biệt với "liếc" ở chỗ "háy" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy háy mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (mắt), trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng).

Danh sách bình luận