Hấp hay
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hấp háy.
Ví dụ:
- Đôi mắt anh bỗng hấp hay vì bụi bay vào.
Nghĩa: Hấp háy.
1
Học sinh tiểu học
- - Mắt em bé hấp hay khi cười.
- - Ngọn đèn dầu hấp hay trước gió.
- - Con mèo nhắm mở mắt, nhìn hấp hay rất dễ thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Cậu ấy mệt nên mí mắt cứ hấp hay, khó tập trung vào bài.
- - Đèn tín hiệu xa xa hấp hay trong màn mưa, như gọi người đi đường.
- - Khi nghe tin vui, khóe mắt cô bỗng hấp hay, không giấu được xúc động.
3
Người trưởng thành
- - Đôi mắt anh bỗng hấp hay vì bụi bay vào.
- - Đêm khuya, bóng đèn trên hiên hấp hay như nhịp thở mong manh của ngôi nhà.
- - Cô cố nén cười, mí mắt vẫn hấp hay, lộ chút bối rối dễ thương.
- - Trên đường núi, những đốm lửa chòi canh hấp hay, báo hiệu người còn thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nháy mắt liên tục, có thể do mệt mỏi hoặc để ra hiệu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, có thể hài hước hoặc thân thiện.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động nháy mắt liên tục trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nháy mắt khác như "nháy mắt".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "hấp" và "hay".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mắt hấp hay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mắt", "mi".

Danh sách bình luận