Hấp ha hấp háy
Nghĩa & Ví dụ
động từ
xem hấp háy (láy). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhấp nháy của mắt, thường là vô thức hoặc do cảm xúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc hoặc tâm trạng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, có thể là sự bối rối, ngạc nhiên hoặc mệt mỏi.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động của mắt trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc trong văn học.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
- Khác biệt với "nhấp nháy" thường dùng cho ánh sáng hoặc đèn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mắt hấp háy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mắt", "môi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận