Hãm ảnh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho phim hoặc giấy ảnh giữ nguyên ảnh đã hiện, không chịu tác dụng của ánh sáng nữa.
Ví dụ: Người thợ hãm ảnh rồi mới mang tấm hình ra ngoài sáng.
Nghĩa: Làm cho phim hoặc giấy ảnh giữ nguyên ảnh đã hiện, không chịu tác dụng của ánh sáng nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú trong phòng tối đang hãm ảnh để bức hình không bị mờ.
  • Anh thợ ảnh hãm ảnh xong mới bật đèn lên.
  • Tấm giấy ảnh phải được hãm ảnh thì hình mới giữ được lâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi hiện hình, người thợ nhanh tay hãm ảnh để ánh sáng không làm cháy hình.
  • Trong phòng tối, mùi hóa chất thoang thoảng khi họ hãm ảnh từng tấm giấy.
  • Bạn em nói chỉ cần chậm tay lúc hãm ảnh là cả cuộn phim coi như hỏng.
3
Người trưởng thành
  • Người thợ hãm ảnh rồi mới mang tấm hình ra ngoài sáng.
  • Có lúc tôi nhớ mùi thuốc hãm ảnh như nhớ một thời chụp bằng máy phim, chậm mà sâu.
  • Anh bảo cứ kiên nhẫn hãm ảnh, đừng nôn nóng, vì cái đẹp cần thời gian để định hình.
  • Trong căn phòng đỏ, tiếng đồng hồ nhỏ giọt, tôi đong đếm từng giây hãm ảnh để giữ lại khoảnh khắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho phim hoặc giấy ảnh giữ nguyên ảnh đã hiện, không chịu tác dụng của ánh sáng nữa.
Từ đồng nghĩa:
định ảnh
Từ trái nghĩa:
hiện ảnh
Từ Cách sử dụng
hãm ảnh thuật ngữ chuyên môn, trung tính, kỹ thuật nhiếp ảnh; sắc thái trung tính Ví dụ: Người thợ hãm ảnh rồi mới mang tấm hình ra ngoài sáng.
định ảnh kỹ thuật, rút gọn; dùng trong phòng tối Ví dụ: Nhúng vào thuốc để định ảnh trong 5 phút.
hiện ảnh kỹ thuật, quá trình đối ứng trước khi hãm/cố định Ví dụ: Phải hiện ảnh xong mới tiến hành hãm ảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến nhiếp ảnh hoặc kỹ thuật xử lý ảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm liên quan đến nhiếp ảnh hoặc nghệ thuật thị giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nhiếp ảnh và kỹ thuật xử lý ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quy trình xử lý ảnh trong nhiếp ảnh truyền thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nhiếp ảnh hoặc kỹ thuật xử lý ảnh.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong nhiếp ảnh nếu không hiểu rõ quy trình.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các quy trình xử lý ảnh kỹ thuật số hiện đại.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hãm ảnh nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (phim, giấy ảnh) và trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...