Hách
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Hách dịch.
Ví dụ:
Anh ta nói năng rất hách, khó gần.
2.
tính từ
Có vẻ gai.
Ví dụ:
Sợi gai phơi nắng, cầm lên thấy hách.
Nghĩa 1: Hách dịch.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy nói chuyện rất hách, không chịu nhường bạn.
- Bạn lớp trưởng ra lệnh hách quá nên ai cũng sợ.
- Bạn bán hàng nhìn em bằng ánh mắt hách, làm em ngại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy có giọng điệu hách nên lớp không thích nghe theo.
- Cách trả lời hách khiến cuộc trò chuyện nặng nề hẳn.
- Cậu ta bước vào như chủ nhà, thái độ hách thấy rõ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nói năng rất hách, khó gần.
- Quyền ít mà thói hách nhiều, nghe đã chán.
- Một chút thành công khiến cô ấy sinh tật hách với đồng nghiệp.
- Càng thiếu tự tin, người ta càng dễ đeo chiếc mặt nạ hách.
Nghĩa 2: Có vẻ gai.
1
Học sinh tiểu học
- Thân cây xù xì, sờ vào thấy hơi hách tay.
- Lá cây này có mép hơi hách, đừng chạm mạnh.
- Quả mít non trông hách, cầm vào dễ bị rát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bụi xương rồng có vẻ hách, gió thổi qua nghe rin rít.
- Vỏ cây dẻ sần sùi, nhìn đã thấy hách, khó nắm chặt.
- Cánh hoa khô quặp lại, chạm vào hơi hách đầu ngón tay.
3
Người trưởng thành
- Sợi gai phơi nắng, cầm lên thấy hách.
- Tấm vải thô còn mới, bề mặt hơi hách, cạ vào da gây rát.
- Nắm cỏ dại cạnh bờ rào mọc cứng, nhìn đã thấy hách, bước qua phải khéo chân.
- Gốc tre già nứt nẻ, lớp vỏ xơ lên làm mặt gậy hơi hách khi vuốt tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hách dịch.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hách | Tiêu cực, chỉ thái độ kiêu căng, ra vẻ bề trên. Ví dụ: Anh ta nói năng rất hách, khó gần. |
| hách dịch | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ thái độ kiêu căng, ra lệnh. Ví dụ: Anh ta có vẻ hách dịch khi nói chuyện với nhân viên mới. |
Nghĩa 2: Có vẻ gai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hách | Tiêu cực, chỉ vẻ ngoài khó gần, không thân thiện. Ví dụ: Sợi gai phơi nắng, cầm lên thấy hách. |
| gai góc | Mạnh, tiêu cực, miêu tả tính cách, vẻ ngoài khó gần. Ví dụ: Cô ấy có vẻ ngoài gai góc nhưng thực ra rất tốt bụng. |
| dễ chịu | Trung tính, tích cực, miêu tả tính cách, tạo cảm giác thoải mái. Ví dụ: Anh ấy có tính cách dễ chịu, ai cũng muốn trò chuyện. |
| thân thiện | Tích cực, miêu tả tính cách, dễ gần gũi. Ví dụ: Cô bé rất thân thiện, luôn mỉm cười với mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thái độ hoặc hành vi của ai đó tỏ ra quyền lực, kiêu ngạo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán hoặc miêu tả nhân vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật có thái độ kiêu căng, hống hách.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang sắc thái chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hoặc miêu tả ai đó có thái độ kiêu ngạo, hống hách.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc thái độ để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kiêu ngạo" nhưng "hách" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hách", "hơi hách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Danh sách bình luận