Hạ viện

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hạ nghị viện (nói tắt).
Ví dụ: Hạ viện là cơ quan lập pháp do dân bầu ra.
Nghĩa: Hạ nghị viện (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong hạ viện, các đại biểu họp để bàn luật.
  • Bức ảnh này chụp phòng họp của hạ viện.
  • Tin tối qua nói hạ viện đã biểu quyết một dự thảo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ bầu cử, hạ viện được tổ chức lại để bắt đầu khóa mới.
  • Khi dự án luật qua hạ viện, nó sẽ tiếp tục sang thượng viện.
  • Buổi tranh luận ở hạ viện kéo dài vì các đảng bất đồng quan điểm.
3
Người trưởng thành
  • Hạ viện là cơ quan lập pháp do dân bầu ra.
  • Ghế ở hạ viện đổi chủ, chính sách có thể rẽ sang hướng khác.
  • Phóng sự cho thấy nhịp vận hành của hạ viện: thương lượng, thỏa hiệp, rồi biểu quyết.
  • Khi hạ viện chất vấn gay gắt, nội các buộc phải giải trình đến cùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hạ nghị viện (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hạ viện Chính thức, phổ biến trong giao tiếp và báo chí, là cách gọi tắt của 'Hạ nghị viện'. Ví dụ: Hạ viện là cơ quan lập pháp do dân bầu ra.
thượng viện Trang trọng, chính thức, dùng trong văn bản pháp luật hoặc tin tức chính trị, chỉ cơ quan lập pháp cấp cao hơn trong hệ thống lưỡng viện. Ví dụ: Dự luật cần được Thượng viện phê chuẩn trước khi ban hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cơ quan lập pháp cấp dưới trong hệ thống lưỡng viện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản luật pháp, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi đề cập đến cơ quan lập pháp cấp dưới trong hệ thống lưỡng viện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thượng viện"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ cơ quan lập pháp khác nếu không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hạ viện Hoa Kỳ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (họp, thông qua), và các danh từ khác (quốc hội, nghị sĩ).