Hạ bệ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng.). Lạt độ khỏi địa vị có quyền thế.
Ví dụ:
Ban lãnh đạo mới đã "hạ bệ" nhóm cũ khỏi vị trí quyền lực.
Nghĩa: (kng.). Lạt độ khỏi địa vị có quyền thế.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp đồn rằng nhóm bạn đã "hạ bệ" lớp trưởng, nhưng thật ra chỉ bầu bạn khác thôi.
- Trong trò chơi, đội xanh "hạ bệ" đội đỏ và giành cờ.
- Bạn Nam từng đứng đầu bảng, hôm nay bị bạn khác "hạ bệ" vì làm bài tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đồn trên mạng có thể "hạ bệ" một người nếu ai cũng tin mà không kiểm chứng.
- Trong câu chuyện, nhân vật phụ âm thầm "hạ bệ" thủ lĩnh bằng cách lôi kéo đồng minh.
- Một bài viết công bằng phê bình chứ không nhằm "hạ bệ" tác giả; đó là hai chuyện khác nhau.
3
Người trưởng thành
- Ban lãnh đạo mới đã "hạ bệ" nhóm cũ khỏi vị trí quyền lực.
- Có người chọn xây dựng năng lực, có người lại mải tìm cách "hạ bệ" người khác để leo lên.
- Dư luận nóng giận có thể bùng lên như lửa rơm, "hạ bệ" một tượng đài trong chớp mắt rồi bỏ lại khoảng trống.
- Đừng nhầm giữa phê bình có trách nhiệm với mưu toan "hạ bệ"; cái sau chỉ gieo mầm bất tín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc loại bỏ ai đó khỏi vị trí quyền lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự sụp đổ của một nhân vật quyền lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thay đổi quyền lực, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh việc loại bỏ ai đó khỏi vị trí quyền lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quyền lực hoặc địa vị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi vị trí khác, cần chú ý ngữ cảnh quyền lực.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hạ bệ ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "hạ bệ tổng thống".
