Gọng kìm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hai càng của cái kim; dùng để chỉ hai mũi hoặc hai cánh quân cùng tiến công từ một hướng, tạo thành thế bao vây kẹp quân đối phương vào giữa.
Ví dụ:
Gọng kìm khép vào, giữ chặt chiếc đinh nhỏ.
Nghĩa: Hai càng của cái kim; dùng để chỉ hai mũi hoặc hai cánh quân cùng tiến công từ một hướng, tạo thành thế bao vây kẹp quân đối phương vào giữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bố đưa cái kìm cho em xem hai gọng kìm chắc chắn.
- Em cẩn thận kẻo kẹt tay vào gọng kìm khi sửa xe đạp.
- Cậu bé dùng gọng kìm kẹp chặt con ốc để vặn ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ điều chỉnh gọng kìm vừa khít để giữ con ốc không trượt.
- Chỉ cần lệch tay, gọng kìm có thể làm móp sợi dây đồng mảnh.
- Cậu xoay trục, gọng kìm khép lại nghe một tiếng tách rất đã tai.
3
Người trưởng thành
- Gọng kìm khép vào, giữ chặt chiếc đinh nhỏ.
- Anh siết nhẹ tay, cảm nhận độ đàn hồi của gọng kìm trên miếng kim loại.
- Chỉ một cú trượt, gọng kìm có thể để lại vết hằn sâu trên bề mặt sáng bóng.
- Cô thợ chọn chiếc kìm có gọng dày để tránh rung lắc khi thao tác tỉ mỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự hoặc chiến lược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chiến tranh hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến lược quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự căng thẳng, áp lực trong tình huống bị bao vây.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình huống chiến lược quân sự hoặc tình huống tương tự trong đời sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến lược hoặc quân sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể dùng ẩn dụ trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công cụ hoặc dụng cụ khác.
- Khác biệt với "kìm" ở chỗ nhấn mạnh vào chiến lược bao vây.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gọng kìm thép", "gọng kìm chiến lược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "mở gọng kìm", "gọng kìm mạnh mẽ".

Danh sách bình luận