Giường bệnh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giường dùng cho người bệnh nằm điều trị tại bệnh viện.
Ví dụ:
Anh ấy phải nằm giường bệnh vài ngày để theo dõi.
Nghĩa: Giường dùng cho người bệnh nằm điều trị tại bệnh viện.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội nằm trên giường bệnh để bác sĩ chăm sóc.
- Mẹ vào viện, y tá chỉnh chăn trên giường bệnh cho mẹ ấm hơn.
- Bé vẽ tấm thiệp đặt cạnh giường bệnh để động viên bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phía sau tấm rèm, cô nằm yên trên giường bệnh, nghe tiếng máy kêu đều đều.
- Sau ca mổ, cậu bạn chuyển sang giường bệnh cạnh cửa sổ để tiện hít khí trời.
- Giường bệnh sạch sẽ và vững chãi giúp bệnh nhân yên tâm hồi phục.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy phải nằm giường bệnh vài ngày để theo dõi.
- Đêm trực, tôi kéo chiếc ghế lại gần giường bệnh, lắng nghe hơi thở thưa dần rồi mạnh lên.
- Giữa hành lang lạnh, một giường bệnh trống nói nhiều hơn mọi lời an ủi.
- Khi mẹ xuất viện, chiếc giường bệnh bỗng hóa thành khoảng trống đầy biết ơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giường dùng cho người bệnh nằm điều trị tại bệnh viện.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giường ngủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giường bệnh | Trung tính, mô tả một vật dụng cụ thể trong môi trường y tế. Ví dụ: Anh ấy phải nằm giường bệnh vài ngày để theo dõi. |
| giường ngủ | Trung tính, chỉ giường dùng để nghỉ ngơi thông thường tại nhà. Ví dụ: Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy chỉ muốn về nhà và nằm trên giường ngủ của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chăm sóc người bệnh hoặc thăm bệnh nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo y tế, bài viết về chăm sóc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong tài liệu y khoa, hướng dẫn sử dụng thiết bị y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến cơ sở vật chất trong bệnh viện hoặc tình trạng của bệnh nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại giường cụ thể (ví dụ: giường bệnh đa năng).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại giường khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "giường ngủ" ở chỗ "giường bệnh" chỉ dùng trong môi trường y tế.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "giường" và "bệnh".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giường bệnh mới", "giường bệnh sạch sẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, sạch sẽ), động từ (đặt, dọn), và lượng từ (một, hai).
