Giếng khơi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giếng lấy nước, đào và khơi sâu xuống lòng đất, có bờ thành xây vững chắc.
Ví dụ: Giếng khơi trước sân vẫn đầy nước.
Nghĩa: Giếng lấy nước, đào và khơi sâu xuống lòng đất, có bờ thành xây vững chắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi sáng, bà múc nước từ giếng khơi để nấu ăn.
  • Em cúi nhìn xuống giếng khơi, thấy bóng mình lung linh.
  • Mẹ dặn em không chơi gần giếng khơi để tránh ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giếng khơi ở làng tôi có thành xây đá, nước trong vắt quanh năm.
  • Trưa hè, mọi người ra giếng khơi rửa rau, trò chuyện rộn ràng.
  • Cậu chụp bức ảnh mặt trăng soi xuống giếng khơi, trông rất huyền ảo.
3
Người trưởng thành
  • Giếng khơi trước sân vẫn đầy nước.
  • Mỗi lần thả gầu xuống giếng khơi, tôi nghe tiếng nước vọng lên mát rượi, như một lời chào từ lòng đất.
  • Người làng bảo nhau giữ sạch giếng khơi, vì đó là mạch sống của xóm nhỏ.
  • Đêm vắng, thành giếng khơi lạnh sương, còn tôi đứng lắng nghe tiếng gà từ xa vọng lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nguồn nước truyền thống ở nông thôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các tài liệu về văn hóa, lịch sử hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để gợi nhớ về làng quê.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác gần gũi, thân thuộc, thường mang sắc thái hoài niệm.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính dân dã.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến phương pháp lấy nước truyền thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc kỹ thuật cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại giếng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại giếng khác như giếng khoan.
  • Khác biệt với "giếng khoan" ở cách thức và công nghệ lấy nước.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giếng khơi sâu", "giếng khơi làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (sâu, rộng), động từ (đào, xây), hoặc lượng từ (một, hai).
giếng suối sông hồ ao kênh mương mạch nước nguồn nước bể nước
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...