Giấy trang kim

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy có dán thêm một lớp đồng dát mỏng óng ánh, dùng để trang trí.
Ví dụ: Cửa hàng bán thêm cuộn giấy trang kim để bọc quà sang hơn.
Nghĩa: Giấy có dán thêm một lớp đồng dát mỏng óng ánh, dùng để trang trí.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bọc bìa vở bằng giấy trang kim lấp lánh.
  • Em cắt giấy trang kim để làm ngôi sao treo lớp.
  • Bạn Lan dán giấy trang kim lên thiệp chúc mừng cho đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em dùng giấy trang kim viền bảng để bài thuyết trình nổi bật hơn.
  • Thiệp sinh nhật bạn mình chỉ cần một dải giấy trang kim là đã sáng bừng.
  • Bạn lớp phó phủ mép mô hình bằng giấy trang kim để che các chỗ dán keo.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng bán thêm cuộn giấy trang kim để bọc quà sang hơn.
  • Tôi chọn nền tối để giấy trang kim bắt sáng mà không chói mắt.
  • Treo vài tua rua bằng giấy trang kim, căn phòng bỗng có không khí lễ hội.
  • Thiệp cưới chỉ điểm xuyết vệt giấy trang kim, đủ lấp lánh mà vẫn giữ sự tinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến thủ công mỹ nghệ hoặc trang trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các chi tiết trang trí trong tác phẩm nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thủ công mỹ nghệ và trang trí nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tinh tế trong trang trí.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả vật liệu trang trí có tính chất lấp lánh, sang trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến trang trí hoặc nghệ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại giấy trang trí khác nếu không chú ý đến đặc điểm lớp đồng dát mỏng.
  • Khác biệt với "giấy bạc" ở chỗ giấy trang kim có tính chất trang trí cao hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích trang trí của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "giấy" và "trang kim".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một tờ giấy trang kim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba...), tính từ (đẹp, óng ánh...) và động từ (dùng, trang trí...).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...