Giáo vụ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận trông nom việc giảng dạy và học tập trong một trường.
Ví dụ:
Anh liên hệ giáo vụ để lấy bảng điểm.
Nghĩa: Bộ phận trông nom việc giảng dạy và học tập trong một trường.
1
Học sinh tiểu học
- Chị ở phòng giáo vụ giúp cô giáo sắp xếp thời khóa biểu.
- Em lên giáo vụ xin giấy xác nhận nghỉ học vì bị ốm.
- Bác bảo vệ chỉ em đến giáo vụ để nộp đơn xin mượn phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng đến giáo vụ điều chỉnh lịch kiểm tra vì trùng môn.
- Nhà trường thông báo qua giáo vụ về việc đổi giáo viên chủ nhiệm.
- Em nộp đơn xin phúc khảo bài thi tại giáo vụ theo hướng dẫn.
3
Người trưởng thành
- Anh liên hệ giáo vụ để lấy bảng điểm.
- Phòng giáo vụ là nơi nối các quy định của trường với nhu cầu của sinh viên, nên họ luôn bận rộn vào đầu học kỳ.
- Khi có thay đổi chương trình, giáo vụ phải cân đối lịch dạy để không chồng chéo.
- Trong một ngôi trường vận hành trơn tru, giáo vụ yên lặng nhưng là mạch máu của hệ thống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính và học thuật liên quan đến tổ chức giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành giáo dục, đặc biệt trong các tài liệu quản lý trường học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả chức năng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động quản lý giảng dạy và học tập trong trường học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc quản lý trường học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến giáo dục khác như 'giáo dục' hay 'giáo viên'.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phòng giáo vụ", "công việc giáo vụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "giáo vụ quan trọng", "quản lý giáo vụ".

Danh sách bình luận