Giao ca
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bàn giao nhiệm vụ cho ca làm sau.
Ví dụ :
Hết giờ, tôi giao ca gọn gàng và rời khỏi quầy.
Nghĩa: Bàn giao nhiệm vụ cho ca làm sau.
1
Học sinh tiểu học
- Chuông tan giờ, cô chú công nhân đứng dậy để giao ca.
- Chú bảo vệ ghi lại tình hình rồi giao ca cho người mới đến.
- Cô lao công dọn xong lớp và giao ca cho bạn khác tiếp tục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hết giờ trực, anh nhân viên kiểm đếm hàng rồi giao ca cho bạn đồng nghiệp.
- Trước khi về, y tá báo lại tình trạng từng bệnh nhân để giao ca rõ ràng.
- Quản lý dặn phải giao ca đủ sổ sách kẻo ca sau lúng túng.
3
Người trưởng thành
- Hết giờ, tôi giao ca gọn gàng và rời khỏi quầy.
- Giao ca không chỉ là trao chìa khóa, mà là trao cả sự yên tâm cho người làm kế tiếp.
- Khi mệt rã rời, tôi vẫn cố ghi chú đầy đủ để giao ca không sót việc.
- Không ít rắc rối trong đêm trực bắt nguồn từ một lần giao ca cẩu thả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn giao nhiệm vụ cho ca làm sau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhận ca
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giao ca | Trung tính, thông dụng trong môi trường làm việc có ca kíp. Ví dụ: Hết giờ, tôi giao ca gọn gàng và rời khỏi quầy. |
| bàn giao | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động chuyển giao trách nhiệm, tài sản. Ví dụ: Trước khi nghỉ phép, anh ấy đã bàn giao toàn bộ công việc cho đồng nghiệp. |
| nhận ca | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động tiếp nhận nhiệm vụ của một ca làm việc. Ví dụ: Đúng 7 giờ sáng, cô ấy đã có mặt để nhận ca trực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong môi trường làm việc, đặc biệt là các ngành công nghiệp, dịch vụ, y tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo công việc, tài liệu hướng dẫn quy trình làm việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn quy trình làm việc, đặc biệt trong ngành sản xuất, y tế, dịch vụ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và môi trường làm việc chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc chuyển giao nhiệm vụ giữa các ca làm việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc không có sự chuyển giao nhiệm vụ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chuyển giao khác như "bàn giao" hoặc "chuyển giao".
- Khác biệt với "bàn giao" ở chỗ "giao ca" thường chỉ việc chuyển giao nhiệm vụ trong một chu kỳ làm việc cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh làm việc và thời điểm chuyển giao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giao ca nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc ca làm việc, ví dụ: "giao ca cho anh ấy".

Danh sách bình luận