Giản ước

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lược bỏ những phần có thể lược bỏ để làm cho có hình thức đơn giản hơn.
Ví dụ: Anh giản ước bản báo cáo cho rõ ràng.
Nghĩa: Lược bỏ những phần có thể lược bỏ để làm cho có hình thức đơn giản hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy giản ước bài toán để chúng mình dễ hiểu hơn.
  • Cô giản ước phép tính, nên kết quả nhìn gọn gàng.
  • Mẹ giản ước danh sách việc làm, chỉ giữ những việc quan trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy biết giản ước biểu thức nên lời giải trông sáng sủa.
  • Nhóm mình giản ước kế hoạch câu lạc bộ để tập trung vào hoạt động chính.
  • Trong bài thuyết trình, mình giản ước thông tin rườm rà để người nghe theo kịp.
3
Người trưởng thành
  • Anh giản ước bản báo cáo cho rõ ràng.
  • Ta giản ước quy trình, bớt thủ tục, thì công việc mới trôi chảy.
  • Viết mà không giản ước ý thừa, câu chữ sẽ nặng nề như mang đá.
  • Đôi khi phải giản ước mong muốn, giữ lại điều cốt lõi để đỡ mệt lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lược bỏ những phần có thể lược bỏ để làm cho có hình thức đơn giản hơn.
Từ đồng nghĩa:
rút gọn lược bỏ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giản ước Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc văn viết để chỉ hành động làm cho một hệ thống, biểu thức, quy trình trở nên gọn gàng, dễ hiểu hơn. Ví dụ: Anh giản ước bản báo cáo cho rõ ràng.
rút gọn Trung tính, thường dùng trong toán học, kỹ thuật hoặc văn viết. Ví dụ: Rút gọn biểu thức đại số.
lược bỏ Trung tính, trang trọng, chỉ hành động loại bỏ những phần không cần thiết. Ví dụ: Lược bỏ những chi tiết không quan trọng.
mở rộng Trung tính, chỉ hành động tăng thêm quy mô, phạm vi hoặc chi tiết. Ví dụ: Mở rộng phạm vi nghiên cứu.
bổ sung Trung tính, trang trọng, chỉ hành động thêm vào những phần còn thiếu hoặc cần thiết. Ví dụ: Bổ sung thông tin còn thiếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc kỹ thuật để chỉ việc đơn giản hóa một vấn đề hoặc công thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, khoa học và kỹ thuật khi cần đơn giản hóa các biểu thức hoặc công thức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác và khách quan, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc đơn giản hóa một vấn đề phức tạp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đơn giản hóa" nhưng "giản ước" thường mang tính kỹ thuật hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giản ước công thức", "giản ước biểu thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ mục đích, ví dụ: "giản ước để tiết kiệm thời gian".
rút gọn tối giản đơn giản lược bỏ cắt giảm thu gọn tinh giản giản lược giảm bớt loại bỏ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...