Gián quan

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quan giữ việc khuyên can vua khi thấy vua làm việc sai trái.
Ví dụ: Gián quan là người can vua khi vua làm điều sai.
Nghĩa: Quan giữ việc khuyên can vua khi thấy vua làm việc sai trái.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện xưa, gián quan bước ra can vua đừng phạt nhầm người vô tội.
  • Gián quan nói lời thẳng, mong vua sửa lỗi.
  • Nhờ gián quan nhắc nhở, nhà vua dừng lệnh xây cung điện lãng phí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa chốn triều đình, gián quan dâng sớ can gián, lời lẽ vừa cứng rắn vừa kính trọng.
  • Khi nhà vua nóng nảy, gián quan quỳ tâu, lấy lẽ phải làm gươm mà ngăn sai lầm.
  • Một triều đại mạnh là khi gián quan được lắng nghe, chứ không bị bịt miệng.
3
Người trưởng thành
  • Gián quan là người can vua khi vua làm điều sai.
  • Có gián quan, quyền lực được soi lại bởi lẽ phải và trách nhiệm.
  • Trong lịch sử, có vị gián quan chấp nhận bị giáng chức chỉ để giữ lời ngay thẳng.
  • Danh phận gián quan nặng như đá mài: càng mài càng lộ ra lưỡi thật của đạo lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quan giữ việc khuyên can vua khi thấy vua làm việc sai trái.
Từ đồng nghĩa:
ngự sử can thần
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gián quan Trang trọng, lịch sử, mang ý nghĩa tích cực về sự trung thực, dũng cảm. Ví dụ: Gián quan là người can vua khi vua làm điều sai.
ngự sử Trang trọng, lịch sử, chỉ chức quan cụ thể có nhiệm vụ giám sát và can gián vua. Ví dụ: Vị ngự sử dũng cảm đã không ngần ngại dâng sớ can vua.
can thần Trang trọng, lịch sử, nhấn mạnh vai trò khuyên can của bề tôi. Ví dụ: Các can thần luôn sẵn sàng hi sinh để bảo vệ sự đúng đắn của triều đình.
nịnh thần Tiêu cực, lịch sử, chỉ bề tôi chuyên nịnh hót, a dua theo ý vua. Ví dụ: Nịnh thần thường chỉ biết a dua theo ý vua để trục lợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về chế độ phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch nói về triều đình xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử chính trị và xã hội phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản học thuật và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chức vụ trong triều đình phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức vụ khác trong triều đình nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "quan lại" ở chỗ nhấn mạnh vai trò khuyên can vua.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gián quan triều đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (như "trung thành"), động từ chỉ hành động (như "khuyên can"), hoặc danh từ chỉ địa vị (như "triều đình").