Gia tư
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như gia sản (nhưng thường nói về mức giàu nghèo).
Ví dụ:
Gia tư của họ thuộc diện khá giả trong vùng.
Nghĩa: Như gia sản (nhưng thường nói về mức giàu nghèo).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bạn Lan có gia tư khá, nên bạn ấy hay chia sẻ sách vở cho lớp.
- Bác nông dân gìn giữ gia tư bằng chuồng trại gọn gàng và đàn bò khỏe mạnh.
- Ông bà tiết kiệm từng đồng để vun vén gia tư cho con cháu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người chú khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, dần dựng nên một gia tư đủ đầy.
- Gia tư nhà cậu bạn không quá lớn, nhưng ai cũng thấy nếp sống gọn ghẽ và ấm áp.
- Anh ấy quý từng mảnh đất, xem đó là phần cốt lõi trong gia tư của gia đình.
3
Người trưởng thành
- Gia tư của họ thuộc diện khá giả trong vùng.
- Anh hiểu rằng gia tư không chỉ là tiền của, mà còn là chỗ dựa để gia đình yên tâm trước gió bão cuộc đời.
- Nhiều người chọn sống giản dị, giữ gia tư ở mức vừa phải để lòng thanh thản hơn.
- Người cha dạy con: giữ chữ tín còn bền hơn giữ gia tư, vì tín nghĩa giúp gia tư không hao hụt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như gia sản (nhưng thường nói về mức giàu nghèo).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gia tư | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng để chỉ tài sản của một gia đình, đặc biệt khi đánh giá mức độ giàu có hay nghèo khó. Ví dụ: Gia tư của họ thuộc diện khá giả trong vùng. |
| gia sản | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ toàn bộ tài sản của một gia đình. Ví dụ: Anh ta đã tiêu tán hết gia sản cha mẹ để lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng tài chính của một gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kinh tế hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả bối cảnh xã hội hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá về mức độ giàu nghèo của một gia đình.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tình trạng tài chính của gia đình.
- Tránh dùng trong các văn bản quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gia sản" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- "Gia tư" thường nhấn mạnh hơn về mức độ giàu nghèo so với "gia sản".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'gia tư của ông ấy', 'một gia tư lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ mức độ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều) và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của anh).

Danh sách bình luận