Giá trị thặng dư

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần giá trị do lao động của công nhân tạo ra vượt quá giá trị sức lao động của họ. Giá trị thặng dư tạo ra lợi nhuận của tư bản.
Ví dụ: Giá trị thặng dư là phần giá trị lao động tạo ra vượt quá tiền lương và chi phí tái sản xuất sức lao động.
Nghĩa: Phần giá trị do lao động của công nhân tạo ra vượt quá giá trị sức lao động của họ. Giá trị thặng dư tạo ra lợi nhuận của tư bản.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà máy bán hàng thu được nhiều tiền hơn số tiền trả công cho công nhân; phần chênh đó gọi là giá trị thặng dư.
  • Công nhân làm ra sản phẩm có giá cao hơn tiền lương của họ, phần hơn ra chính là giá trị thặng dư.
  • Ông chủ giữ phần tiền còn lại sau khi trả lương và chi phí; phần ấy là giá trị thặng dư.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi sản phẩm bán ra lớn hơn tổng tiền lương và chi phí, phần chênh lệch tạo nên giá trị thặng dư cho chủ xưởng.
  • Trong bài học kinh tế, thầy nói giá trị thặng dư là phần giá trị người lao động làm ra nhưng không nhận lại dưới dạng tiền lương.
  • Do kéo dài giờ làm mà không tăng lương, doanh nghiệp thu thêm giá trị thặng dư từ sức lao động của công nhân.
3
Người trưởng thành
  • Giá trị thặng dư là phần giá trị lao động tạo ra vượt quá tiền lương và chi phí tái sản xuất sức lao động.
  • Trong nền sản xuất tư bản, giá trị thặng dư là mạch nguồn của lợi nhuận, chảy từ nhà xưởng đến sổ sách kế toán.
  • Khi năng suất tăng mà tiền lương đứng yên, tỷ lệ giá trị thặng dư thường nhích lên, phản ánh quyền lực của vốn trước lao động.
  • Không ít tranh luận xoay quanh câu hỏi: ai có quyền định đoạt giá trị thặng dư—người bỏ sức hay kẻ sở hữu tư liệu sản xuất?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, chính trị và xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, đặc biệt là trong lý thuyết kinh tế chính trị của Karl Marx.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính học thuật và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và nghiêm túc.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm kinh tế học, đặc biệt là trong lý thuyết Marxist.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi người nghe không có nền tảng kinh tế học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác như "tư bản", "lao động".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm kinh tế khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "lợi nhuận" ở chỗ nhấn mạnh vào phần giá trị do lao động tạo ra.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giá trị thặng dư cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (tạo ra, tăng), và các từ chỉ định (này, đó).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...