Gia bảo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật báu của gia đình từ xưa để lại.
Ví dụ:
Chiếc nhẫn vàng khắc họ tên cụ là gia bảo của gia đình tôi.
Nghĩa: Vật báu của gia đình từ xưa để lại.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc trống đồng nhỏ là gia bảo ông nội giữ gìn cẩn thận.
- Bức ảnh cưới xưa được mẹ gọi là gia bảo của nhà.
- Chiếc vòng ngọc của bà được xem là gia bảo, chỉ mang trong ngày lễ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc ấm tử sa sẫm màu, qua tay nhiều đời, được cả nhà coi là gia bảo.
- Cuốn gia phả bọc vải điều là gia bảo, mỗi dịp giỗ tổ lại mang ra đọc.
- Thanh kiếm cổ treo trên gian thờ, như lời nhắc về gia bảo của dòng họ.
3
Người trưởng thành
- Chiếc nhẫn vàng khắc họ tên cụ là gia bảo của gia đình tôi.
- Không có nhiều tiền, nhưng bộ sách chữ Nôm của ông cố là gia bảo, giữ cả ký ức một miền.
- Cái lược sừng mẹ truyền lại là gia bảo, mỗi lần chải tóc nghe như tiếng thời gian lùa qua kẽ ngón.
- Chiếc hộp gỗ lim đựng vài lá thư cũ là gia bảo, mở ra mùi năm tháng bốc lên, ấm cả căn nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các câu chuyện gia đình hoặc khi nói về di sản.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử gia đình hoặc di sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo ra cảm giác quý giá, thiêng liêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quý trọng, thiêng liêng đối với vật phẩm hoặc giá trị tinh thần.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị truyền thống hoặc di sản của gia đình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến gia đình hoặc di sản.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại gia bảo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật quý khác, cần chú ý ngữ cảnh gia đình.
- Khác biệt với "bảo vật" ở chỗ nhấn mạnh nguồn gốc gia đình.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ giá trị văn hóa và lịch sử của vật phẩm được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gia bảo quý giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, cổ xưa) và động từ (giữ gìn, bảo vệ).
