Ghe bầu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuyền lớn, hình quả dưa, mũi cao, chạy bằng buồm, dùng để đi biển ở một số địa phương.
Ví dụ:
Ghe bầu là loại thuyền buồm lớn chuyên đi biển ở miền Trung.
Nghĩa: Thuyền lớn, hình quả dưa, mũi cao, chạy bằng buồm, dùng để đi biển ở một số địa phương.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, ghe bầu căng buồm trắng rời bến cá.
- Chú ngư dân đứng mũi ghe bầu, vẫy tay chào bọn trẻ.
- Gió thổi mạnh, ghe bầu lướt trên mặt biển xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn từ xa, ghe bầu phồng buồm như một quả dưa khổng lồ giữa biển.
- Ngư dân neo ghe bầu ở vịnh, chờ con nước thuận để ra khơi.
- Khi mưa kéo đến, thuyền trưởng hạ bớt buồm để giữ ghe bầu cân bằng.
3
Người trưởng thành
- Ghe bầu là loại thuyền buồm lớn chuyên đi biển ở miền Trung.
- Buồm no gió, ghe bầu rẽ sóng, để lại một vệt bọt dài như vết bút trắng trên mặt nước.
- Ông kể về thời trai trẻ theo ghe bầu, bạt gió vượt cửa biển, mưu sinh bằng mùa cá nhọn.
- Giữa đêm tối, mũi ghe bầu đội sóng, nghe tiếng gỗ kẽo kẹt mà nhớ quê nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc văn hóa địa phương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, hoặc nghiên cứu về phương tiện giao thông truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về lịch sử hàng hải hoặc kỹ thuật đóng tàu truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính lịch sử khi được sử dụng trong văn bản viết.
- Gợi nhớ về một thời kỳ đã qua, thường mang sắc thái hoài niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử hàng hải hoặc văn hóa truyền thống của Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về phương tiện giao thông hiện đại.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được mô tả chi tiết hơn trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại thuyền khác nếu không nắm rõ đặc điểm của ghe bầu.
- Khác biệt với "thuyền buồm" ở chỗ ghe bầu có hình dáng đặc trưng và thường gắn liền với văn hóa địa phương.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa liên quan đến ghe bầu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ghe bầu lớn", "ghe bầu của ngư dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (chạy, đi), và lượng từ (một chiếc, nhiều chiếc).

Danh sách bình luận