Gắp lửa bỏ bàn tay

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ví hành động vu khống để gieo vạ cho người một cách độc ác.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành động vu khống, đổ lỗi cho người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hành vi không trung thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự gian trá.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán mạnh mẽ đối với hành vi không trung thực.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gian trá, vu khống của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có nghĩa tương tự như "đổ dầu vào lửa".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của thành ngữ.
  • Đảm bảo người nghe hiểu rõ ý nghĩa để tránh hiểu lầm.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...