Gán ghép

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Gán vào một cách gượng ép.
Ví dụ: Xin đừng gán ghép cho tôi ý định mà tôi chưa từng nói.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Ghép đôi trai gái với nhau để vui đùa.
Ví dụ: Mọi người đừng gán ghép, chúng tôi chỉ là đồng nghiệp.
Nghĩa 1: Gán vào một cách gượng ép.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh làm rơi bút, cô bé không nên gán ghép lỗi đó cho bạn khác.
  • Tranh vẽ hơi xấu không có nghĩa phải gán ghép là do bạn vẽ ẩu.
  • Đừng gán ghép việc trời mưa là vì cậu mang áo mưa màu đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nói năng vụng về, nhưng đừng vội gán ghép cậu là người thô lỗ.
  • Một tin đồn lan ra, rồi ai cũng gán ghép cho cô bạn cái tội mà chưa ai kiểm chứng.
  • Đừng gán ghép thất bại của nhóm vào một người chỉ vì bạn ấy im lặng.
3
Người trưởng thành
  • Xin đừng gán ghép cho tôi ý định mà tôi chưa từng nói.
  • Khi thiếu dữ kiện, người ta dễ gán ghép nguyên nhân theo cảm tính rồi tự tin như chân lý.
  • Cô mệt mỏi vì bị gán ghép trách nhiệm cho những quyết định mà tập thể cùng đưa ra.
  • Trong các cuộc tranh luận, thói quen gán ghép nhãn mác khiến đối thoại biến thành phán xét.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Ghép đôi trai gái với nhau để vui đùa.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn đừng gán ghép tớ với Lan, tụi tớ chỉ là bạn cùng lớp.
  • Cả nhóm cười ồ khi bạn trêu gán ghép anh lớp bên với chị lớp trưởng.
  • Cô giáo nhắc nhở không nên gán ghép bạn bè vì dễ làm bạn ngại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cứ mỗi lần tôi nói chuyện với bạn nữ nào, tụi nó lại gán ghép ngay.
  • Bức ảnh chụp chung một lần mà cả tuần bị gán ghép, nghe cũng mệt.
  • Hai đứa chỉ làm bài nhóm, vậy mà cả lớp rôm rả gán ghép đủ điều.
3
Người trưởng thành
  • Mọi người đừng gán ghép, chúng tôi chỉ là đồng nghiệp.
  • Những câu bông đùa gán ghép đôi khi vượt quá giới hạn, biến sự thân thiện thành khó xử.
  • Cứ hễ có người độc thân đứng cạnh nhau là cả phòng lại cười khúc khích gán ghép như thể chuyện tình yêu là trò tiêu khiển.
  • Sau vài lần bị gán ghép, họ dần giữ khoảng cách, sợ một lời trêu cũng thành lời đồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gán vào một cách gượng ép.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Ghép đôi trai gái với nhau để vui đùa.
Từ đồng nghĩa:
ghép đôi
Từ Cách sử dụng
gán ghép Khẩu ngữ, thân mật, mang tính trêu chọc, vui vẻ, không nghiêm túc. Ví dụ: Mọi người đừng gán ghép, chúng tôi chỉ là đồng nghiệp.
ghép đôi Trung tính đến thân mật, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ nghiêm túc đến vui đùa. Ví dụ: Mọi người thường ghép đôi họ vì thấy hai người rất hợp nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ghép đôi người khác một cách vui đùa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, vui vẻ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thể hiện sự gượng ép hoặc không tự nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ép buộc" nhưng "gán ghép" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gán ghép", "bị gán ghép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, phó từ chỉ mức độ như "cố", "bị".