Gầm gừ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Thú vật, thường là chó) phát ra những tiếng kêu giận dữ đang nén trong cổ.
Ví dụ: Con chó gầm gừ khi tôi chạm vào vết thương của nó.
2.
động từ
(thgt.). Như gầm ghè.
Nghĩa 1: (Thú vật, thường là chó) phát ra những tiếng kêu giận dữ đang nén trong cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chó giữ nhà gầm gừ khi thấy người lạ tới cổng.
  • Mèo con thấy chó bèn dựng lông và gầm gừ nhỏ.
  • Chú chó ôm khúc xương, ai lại gần là nó gầm gừ cảnh báo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con chó bẹc-giê gầm gừ thấp, mắt không rời cánh cổng rung khẽ.
  • Tiếng gầm gừ trong cổ họng con chó như sợi dây căng báo hiệu nó sắp lao tới.
  • Nó ôm bát ăn, chỉ cần có tiếng bước chân là gầm gừ, răng khẽ nhe ra.
3
Người trưởng thành
  • Con chó gầm gừ khi tôi chạm vào vết thương của nó.
  • Trong đêm mưa, tiếng chó gầm gừ lẫn trong tiếng gió, khiến lối ngõ bỗng hẹp lại.
  • Nó không sủa, chỉ gầm gừ, như giữ lại phần giận dữ cuối cùng ở cổ.
  • Con chó già gầm gừ yếu ớt, nhưng ánh mắt vẫn dặn người ta đừng dại mà thử.
Nghĩa 2: (thgt.). Như gầm ghè.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Thú vật, thường là chó) phát ra những tiếng kêu giận dữ đang nén trong cổ.
Nghĩa 2: (thgt.). Như gầm ghè.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gầm gừ Khẩu ngữ, chỉ thái độ giận dữ, hăm dọa, thường đi kèm với cử chỉ hoặc lời nói. Ví dụ:
gầm ghè Trung tính, khẩu ngữ, chỉ thái độ giận dữ, hăm dọa. Ví dụ: Hai đứa trẻ gầm ghè nhau vì món đồ chơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của động vật, đặc biệt là chó, khi chúng tỏ ra giận dữ hoặc cảnh giác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành vi động vật trong các bài viết về động vật học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện sự căng thẳng hoặc đe dọa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giận dữ, đe dọa hoặc cảnh giác.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành vi của động vật trong tình huống căng thẳng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "gầm ghè" trong một số trường hợp tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gầm ghè"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng để miêu tả hành vi của con người, trừ khi có ý nghĩa ẩn dụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con chó gầm gừ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ động vật, trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
gầm gầm ghè rống tru sủa rít khè quát mắng