Ê cu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
x. êcu.
Ví dụ: Ngày trước, ê cu là tiền bạc lưu hành ở ta.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Đai ốc.
Ví dụ: Cái kệ lắc vì một ê cu bị thiếu.
Nghĩa 1: x. êcu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, ông nội kể người ta dùng ê cu để mua đồ.
  • Trong truyện, chàng trai trả công bằng vài đồng ê cu.
  • Bảo tàng trưng bày một đồng ê cu sáng loáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân vật trong tiểu thuyết dành dụm ê cu để vượt biển tìm việc.
  • Bức thư cũ nói tiền thuê nhà chỉ vài ê cu, nghe vừa lạ vừa xa.
  • Ông đồ đưa một nắm ê cu lên bàn, tiếng kim loại leng keng như thời gian rơi.
3
Người trưởng thành
  • Ngày trước, ê cu là tiền bạc lưu hành ở ta.
  • Có người giữ một đồng ê cu trong ví như giữ mảnh ký ức thuộc địa.
  • Những cuộc chợ phiên tính bằng ê cu giờ chỉ còn vang trong lời rao cũ.
  • Sưu tập đồng ê cu giúp tôi chạm tay vào lịch sử, lạnh mà đầy chuyện.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Đai ốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố bảo con giữ ê cu cho chặt để bánh xe không rơi.
  • Thầy dặn vặn ê cu vừa tay, đừng mạnh quá.
  • Bạn Minh nhặt chiếc ê cu rơi dưới gầm bàn đưa cho cô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tụi mình siết thêm ê cu để giá đỡ không rung khi thí nghiệm.
  • Chỉ một ê cu lỏng cũng làm cả khung cửa kêu cót két.
  • Cậu ấy xoay đúng chiều ren, ê cu trượt vào trục nghe khít khịt.
3
Người trưởng thành
  • Cái kệ lắc vì một ê cu bị thiếu.
  • Trong công trình, một ê cu lỏng là lời nhắc về kỷ luật nghề.
  • Tôi mang theo hộp ê cu như mang túi thuốc, thiếu là khó chữa mọi rắc rối vặt.
  • Siết chặt ê cu đôi khi cũng như siết lại những điều mình buông lơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức, đặc biệt khi nói về các công việc liên quan đến cơ khí hoặc sửa chữa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "đai ốc" trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn liên quan đến cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, không trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Thể hiện sự gần gũi, quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi nói chuyện với người quen.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến cơ khí hoặc sửa chữa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "êcu" trong ngữ cảnh không liên quan đến cơ khí.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
  • Tránh dùng từ này trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ê cu lớn", "ê cu nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (mua, bán), và lượng từ (một, hai).
êcu đai ốc bu lông ốc vít vít đinh kẹp chốt ren siết