Đường dây

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hệ thống dây dẫn.
Ví dụ: Công ty thông báo sẽ bảo trì đường dây điện cao thế vào tối nay.
2.
danh từ
Hệ thống giao thông liên lạc bí mật trên một đoạn đường trong vùng đối phương kiểm soát.
Ví dụ: Họ duy trì một đường dây bí mật xuyên qua thị trấn địch kiểm soát.
Nghĩa 1: Hệ thống dây dẫn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ điện đang kiểm tra đường dây trên cột điện.
  • Mẹ dặn không được chạm vào đường dây bị đứt.
  • Trong lớp, cô vẽ đường dây nối bóng đèn với pin để làm thí nghiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn bão, đường dây điện bị đứt khiến cả xóm mất điện.
  • Kỹ thuật viên rà soát đường dây mạng để tìm chỗ tín hiệu yếu.
  • Sơ đồ cho thấy các đường dây truyền tải chạy qua nhiều trạm biến áp.
3
Người trưởng thành
  • Công ty thông báo sẽ bảo trì đường dây điện cao thế vào tối nay.
  • Nghe tiếng rè trong máy, tôi đoán đường dây điện thoại đang nhiễu.
  • Dự án ngầm hóa đường dây giữa phố cổ làm bầu trời bớt rối mắt.
  • Chỉ một mối nối lỏng cũng đủ khiến cả tuyến đường dây quá tải.
Nghĩa 2: Hệ thống giao thông liên lạc bí mật trên một đoạn đường trong vùng đối phương kiểm soát.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú liên lạc đi theo đường dây để gửi thư mật.
  • Các cô chú giữ bí mật đường dây để mọi người được an toàn.
  • Bản đồ có đánh dấu đường dây để hướng dẫn người đưa tin đi qua rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin tức được chuyển qua đường dây bí mật, tránh tai mắt lính gác.
  • Người dẫn đường thuộc lòng từng lối nhỏ trên đường dây qua vùng bị kiểm soát.
  • Nhờ giữ kỷ luật nghiêm, đường dây liên lạc không bị lộ suốt mùa đông.
3
Người trưởng thành
  • Họ duy trì một đường dây bí mật xuyên qua thị trấn địch kiểm soát.
  • Một tiếng ho lạc nhịp cũng có thể làm vỡ đường dây vừa dựng lập.
  • Đường dây ấy không chỉ là lối đi, mà là sợi sống nối những điểm kháng cự rời rạc.
  • Khi mật khẩu đổi, cả đường dây im phăng phắc như mặt sông trước bão.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hệ thống dây dẫn điện hoặc viễn thông.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả cả hệ thống dây dẫn và các hoạt động bí mật trong lĩnh vực an ninh, chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được dùng ẩn dụ để chỉ các mối quan hệ hoặc kết nối bí mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành điện lực, viễn thông và an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Khẩu ngữ khi nói về các hệ thống dây dẫn trong đời sống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ hệ thống dây dẫn hoặc các hoạt động bí mật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hệ thống hoặc hoạt động bí mật.
  • Có thể thay thế bằng từ "hệ thống" khi không cần nhấn mạnh đến tính chất bí mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đường dây nóng" - một loại dịch vụ hỗ trợ khẩn cấp.
  • Khác biệt với "đường dây điện" - chỉ cụ thể hệ thống dây dẫn điện.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường dây điện", "đường dây liên lạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "đường dây ngầm", "sửa chữa đường dây".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...