Dương bản
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ảnh chụp trên đó những phần trắng, đen phản ánh đúng những chỗ sáng, tối trên vật.
Ví dụ:
Dương bản thể hiện vùng sáng tối đúng như vật thật.
Nghĩa: Ảnh chụp trên đó những phần trắng, đen phản ánh đúng những chỗ sáng, tối trên vật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú nhiếp ảnh cho em xem dương bản, chỗ sáng trên mặt trời hiện trắng, chỗ bóng cây hiện đen.
- Trong dương bản, cửa sổ đầy nắng hiện sáng rõ, còn góc phòng tối hiện đậm màu.
- Em nhìn dương bản và thấy chiếc áo trắng sáng lên, chiếc mũ đen thì sẫm lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên dương bản của bức tượng, những phần hứng nắng hiện trắng, còn nếp gấp khuất sáng hiện đen.
- Thầy giải thích rằng dương bản ghi lại đúng vùng sáng tối, nên gò má sáng của người mẫu nổi trắng lên trên ảnh.
- Khi soi dương bản trước cửa sổ, ta thấy nền trời bừng sáng, còn hàng cây rợp bóng chuyển thành mảng đen rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Dương bản thể hiện vùng sáng tối đúng như vật thật.
- Nhìn qua dương bản, ta biết ánh sáng đã rơi ở đâu và bóng tối đọng chỗ nào.
- Trong phòng tối, tấm dương bản như bản đồ của ánh sáng: miền trắng là nơi nắng chạm, miền đen là chỗ bị che.
- Một dương bản tốt giữ trung thực biên độ sáng tối, để người in ảnh đọc được chất của bề mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến nhiếp ảnh và in ấn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm liên quan đến nhiếp ảnh hoặc nghệ thuật thị giác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nhiếp ảnh, in ấn và các ngành liên quan đến hình ảnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả kỹ thuật về hình ảnh hoặc quá trình in ấn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải mô tả chi tiết kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các thuật ngữ tương đương trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong nhiếp ảnh như "âm bản".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dương bản này", "một dương bản đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, rõ), động từ (chụp, in), và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận