Dược tá
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhân viên sơ cấp ngành dược.
Ví dụ:
Dược tá là người phụ trách phát thuốc và hướng dẫn sử dụng tại nhà thuốc.
Nghĩa: Nhân viên sơ cấp ngành dược.
1
Học sinh tiểu học
- Dược tá phát thuốc cho bệnh nhân theo đơn của bác sĩ.
- Ở quầy nhà thuốc, dược tá giải thích cách uống thuốc rất rõ ràng.
- Mẹ hỏi dược tá xem thuốc ho này uống sau ăn hay trước ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dược tá kiểm tra tên thuốc và liều dùng trước khi đưa cho người bệnh.
- Khi tôi hỏi về tác dụng phụ, dược tá bình tĩnh hướng dẫn và dặn dò kỹ.
- Trong phòng phát thuốc, dược tá phối hợp với điều dưỡng để cấp thuốc đúng giờ.
3
Người trưởng thành
- Dược tá là người phụ trách phát thuốc và hướng dẫn sử dụng tại nhà thuốc.
- Nhờ dược tá rà soát đơn, tôi tránh được việc uống trùng hoạt chất.
- Ở bệnh viện tuyến huyện, dược tá thường kiêm cả việc sắp xếp kho và tư vấn cơ bản.
- Trong giờ cao điểm, một dược tá giỏi giữ nhịp quầy thuốc gọn ghẽ và an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến y tế và dược phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành y tế, đặc biệt là trong các tài liệu đào tạo và quản lý nhân sự y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến vị trí công việc trong ngành dược.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc dược phẩm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong ngành y tế như "dược sĩ".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai chức danh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dược tá giỏi", "dược tá mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, mới), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
