Đuốc hoa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương) Cây nến thắp trong phòng cưới đêm tân hôn.
Ví dụ: Đuốc hoa được thắp trong phòng tân hôn.
Nghĩa: (cũ; văn chương) Cây nến thắp trong phòng cưới đêm tân hôn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong đêm cưới, căn phòng sáng lên nhờ đuốc hoa.
  • Cô dâu chú rể mỉm cười bên đuốc hoa ấm áp.
  • Đuốc hoa được thắp để chúc đôi bạn hạnh phúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đuốc hoa cháy êm, phủ lớp ánh vàng lên khăn voan của cô dâu.
  • Trong tiếng cười chúc phúc, đuốc hoa đứng lặng, tỏa mùi sáp ngọt.
  • Ánh đuốc hoa làm căn phòng tân hôn như có thêm hơi ấm gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Đuốc hoa được thắp trong phòng tân hôn.
  • Ánh đuốc hoa rung rinh, như giữ lại phút ngập ngừng của đôi trẻ.
  • Giữa hương trầu cau và lời chúc, đuốc hoa lặng lẽ soi mặt người mới cưới.
  • Đuốc hoa cháy bền, như một dấu ấn mở đầu cho đời sống chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ ca, hoặc truyện kể về phong tục tập quán xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lãng mạn và mang tính biểu tượng trong văn chương.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, gợi nhớ về phong tục truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển, lãng mạn trong văn bản văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nến thông thường, cần chú ý ngữ cảnh văn chương.
  • Khác biệt với "nến" ở chỗ "đuốc hoa" mang ý nghĩa biểu tượng và văn hóa đặc thù.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây đuốc hoa", "một đuốc hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lớn", "sáng") và động từ (như "thắp", "cầm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...