Đụ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thông tục) Giao cấu (chỉ nói về người).
Ví dụ: Đây là từ chửi thô tục chỉ hành vi giao cấu.
Nghĩa: (thông tục) Giao cấu (chỉ nói về người).
1
Học sinh tiểu học
  • Từ này thô tục và không phù hợp để dùng ở trường học.
  • Con không nên nói từ đó vì đó là lời thô bạo.
  • Khi giao tiếp lịch sự, mình tránh những từ thô tục như thế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đó là từ ngữ tục tĩu, không nên dùng trong lớp hay trên mạng.
  • Trong bài viết, em hãy chọn cách nói lịch sự thay vì dùng từ thô này.
  • Khi bàn về chuyện tình dục, ta nên dùng từ trang nhã và tôn trọng người nghe.
3
Người trưởng thành
  • Đây là từ chửi thô tục chỉ hành vi giao cấu.
  • Từ này xuất hiện trong khẩu ngữ đường phố, nhưng dùng sẽ dễ gây xúc phạm.
  • Nếu cần nói về quan hệ tình dục, nên chọn từ trung tính hơn để tránh thô lỗ.
  • Khi trích dẫn trong nghiên cứu văn hóa, nên ghi chú rõ tính thô tục của từ để không hiểu nhầm ngữ cảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa những người có mối quan hệ gần gũi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến và thường bị tránh do tính chất thô tục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện thực hoặc nghệ thuật đương đại để tạo hiệu ứng mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thô tục, không trang trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và có thể gây sốc hoặc xúc phạm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc giao tiếp với người không quen biết.
  • Thường chỉ dùng trong các nhóm bạn bè thân thiết hoặc trong ngữ cảnh hài hước, châm biếm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Có thể bị nhầm lẫn với các từ gần nghĩa nhưng ít thô tục hơn.
  • Cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy đụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "đụ cô ấy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...