Dư đảng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; ít dùng). Những người còn lại của một đảng phái đã bị tiêu diệt về mặt tổ chức (nói tổng quát).
Ví dụ: Chính sử ghi nhận vẫn còn dư đảng sau khi bộ máy đảng bị phá vỡ.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Những người còn lại của một đảng phái đã bị tiêu diệt về mặt tổ chức (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta gọi nhóm còn sót lại sau khi đảng bị tan rã là dư đảng.
  • Sách kể rằng triều đình truy tìm dư đảng sau cuộc dẹp loạn.
  • Trong truyện, dư đảng lẩn trốn trong rừng để tránh bị bắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học lịch sử, thầy nhắc đến dư đảng như phần còn lại của một tổ chức đã bị giải tán.
  • Báo chí thời đó mô tả dư đảng rời rạc, thiếu người dẫn dắt.
  • Nhân vật chính nghi ngờ là kẻ thuộc dư đảng nên luôn bị theo dõi.
3
Người trưởng thành
  • Chính sử ghi nhận vẫn còn dư đảng sau khi bộ máy đảng bị phá vỡ.
  • Khái niệm dư đảng cho thấy tổ chức có thể mất, nhưng con người và ảnh hưởng của họ chưa hết.
  • Sau biến cố, dư đảng tản mát, mỗi người mang theo một mảnh ký ức và ý chí cũ.
  • Trong tranh luận, ông dùng chữ dư đảng để chỉ những cá nhân rơi rớt của một phong trào đã tàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Những người còn lại của một đảng phái đã bị tiêu diệt về mặt tổ chức (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dư đảng Tiêu cực, mang tính lịch sử, văn viết, thường dùng để chỉ những nhóm người bị coi là đối lập hoặc nguy hiểm sau khi tổ chức chính của họ đã bị đánh đổ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Chính sử ghi nhận vẫn còn dư đảng sau khi bộ máy đảng bị phá vỡ.
tàn dư Trung tính, hơi tiêu cực, văn viết, dùng để chỉ phần còn lại của một cái gì đó đã bị phá hủy hoặc suy tàn. Ví dụ: Tàn dư của chế độ phong kiến vẫn còn ảnh hưởng đến một số vùng nông thôn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc phân tích chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các nhóm còn sót lại của một tổ chức chính trị đã bị giải tán.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc lịch sử.
  • Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm người khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh chính trị.
  • Khác biệt với "tàn dư" ở chỗ "dư đảng" nhấn mạnh vào tổ chức chính trị.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'dư đảng của tổ chức'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (bị tiêu diệt, còn lại), tính từ (cũ, mới), và các cụm từ chỉ định (những người, một số).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...