Đốp chát
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như bốp chát (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ:
Anh đốp chát ngay khi bị quy chụp sai.
Nghĩa: Như bốp chát (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói trúng tim đen, bạn kia đốp chát ngay: “Bạn đừng nói quá!”
- Cô vừa nhắc trật tự, cậu bé đốp chát: “Em có nói lớn đâu!”
- Em hỏi nhẹ nhàng, bạn lại đốp chát khiến cả nhóm im lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy góp ý bình tĩnh, nhưng bạn ấy đốp chát như thể ai đó đang công kích mình.
- Nghe bạn trêu quá đà, Lan đốp chát một câu khiến cả bàn phải dịu lại.
- Trong cuộc tranh luận, cậu ta đốp chát liên tiếp, không cho người khác kịp giải thích.
3
Người trưởng thành
- Anh đốp chát ngay khi bị quy chụp sai.
- Có lúc im lặng là vàng, nhưng chị chọn đốp chát để chặn đứng lời xuyên tạc.
- Cuộc họp căng như dây đàn; một câu đốp chát đã cắt phăng lớp xã giao mỏng manh.
- Anh vốn điềm đạm, song khi danh dự bị chạm tới, lời anh bật ra đốp chát, rắn như lưỡi dao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như bốp chát (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đốp chát | Mạnh mẽ, gay gắt, khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cãi vã, đối đáp nhanh và thiếu lịch sự. Ví dụ: Anh đốp chát ngay khi bị quy chụp sai. |
| bốp chát | Mạnh mẽ, gay gắt, khẩu ngữ, chỉ sự cãi vã, đối đáp nhanh và thiếu lịch sự. Ví dụ: Hai người phụ nữ bốp chát nhau ngoài chợ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc tranh luận sôi nổi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đối thoại căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính đối đầu.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự quyết liệt trong lời nói.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự phản ứng mạnh mẽ trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong các cuộc tranh luận hoặc khi cần nhấn mạnh ý kiến cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với "bốp chát"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc tế nhị.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đốp chát lại ngay lập tức."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.

Danh sách bình luận