Đồng thoà

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hợp kim của nhiều đồng với ít vàng
Ví dụ: Chiếc lư hương bằng đồng thoà toả ánh vàng trầm.
Nghĩa: Hợp kim của nhiều đồng với ít vàng
1
Học sinh tiểu học
  • Thợ rèn đúc chiếc chuông nhỏ bằng đồng thoà, màu nâu ánh vàng.
  • Cô giáo cho chúng em xem chiếc vòng đồng thoà lấp lánh.
  • Con dao có cán làm từ đồng thoà nên cầm chắc tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái khánh treo trong đình được đúc bằng đồng thoà nên vang tiếng trầm ấm.
  • Bạn Nam sưu tầm đồng xu cổ bằng đồng thoà, màu sắc ngả vàng đỏ.
  • Trong tiết công nghệ, thầy nói đồng thoà có vàng pha nên khó bị xỉn màu.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc lư hương bằng đồng thoà toả ánh vàng trầm.
  • Đồ thờ làm từ đồng thoà giữ sắc ánh khi đặt dưới ánh đèn dầu, tạo cảm giác bình yên.
  • Thợ kim hoàn chọn đồng thoà cho bộ phụ kiện vì muốn độ bền của đồng nhưng vẫn có nét sang của vàng.
  • Cảm giác chạm vào mặt chuông đồng thoà mát lạnh, như chạm vào lớp thời gian lắng lại trên kim loại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc nghiên cứu về vật liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luyện kim và chế tác kim loại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hợp kim trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại hợp kim khác nếu không nắm rõ thành phần.
  • Khác biệt với "đồng thau" ở chỗ có chứa vàng, cần chú ý khi sử dụng.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khối đồng thoà", "đồng thoà này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nặng, nhẹ), và động từ (chế tạo, sử dụng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...