Động thai

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái dễ dọa có thể bị sẩy thai hoặc đẻ non.
Ví dụ: Chị bị động thai nên được bác sĩ cho nhập viện theo dõi.
Nghĩa: Ở trạng thái dễ dọa có thể bị sẩy thai hoặc đẻ non.
1
Học sinh tiểu học
  • Vì đi lại nhiều, cô ấy bị động thai nên phải nằm nghỉ.
  • Bác sĩ dặn mẹ bầu bị động thai không được làm việc nặng.
  • Thấy đau bụng và ra huyết, chị nghi bị động thai và đến bệnh viện ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị tôi bị động thai do làm việc quá sức, nên phải nghỉ ngơi tuyệt đối.
  • Bà bầu có dấu hiệu động thai như đau lâm râm và ra huyết cần đi khám gấp.
  • Vì chủ quan với cơn mỏi bụng, cô ấy suýt nguy hiểm vì động thai.
3
Người trưởng thành
  • Chị bị động thai nên được bác sĩ cho nhập viện theo dõi.
  • Đang mang thai mà bị động thai, người mẹ dễ rơi vào nỗi sợ mơ hồ lẫn cụ thể.
  • Chỉ một lần leo cầu thang vội vàng, cô nhận ra mình đã động thai và thấy hối hận khôn nguôi.
  • Trong những ngày động thai, mỗi cơn co nhẹ cũng khiến cả nhà nín thở chờ tin từ phòng khám.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được dùng khi nói về tình trạng sức khỏe của phụ nữ mang thai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, bài viết về sức khỏe sinh sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là sản khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lo lắng, cảnh báo về tình trạng sức khỏe.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả tình trạng sức khỏe của phụ nữ mang thai có nguy cơ cao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng sức khỏe khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ các tình trạng nhẹ hoặc không liên quan đến thai kỳ.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh y tế để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị động thai", "đang động thai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái (như "bị", "đang") và danh từ chỉ người (như "phụ nữ", "bà bầu").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...