Đơn giá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giá quy định cho một đơn vị công việc hoặc sản phẩm.
Ví dụ: Đơn giá là mức tiền cho một đơn vị hàng hóa hoặc công việc.
Nghĩa: Giá quy định cho một đơn vị công việc hoặc sản phẩm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú cửa hàng ghi rõ đơn giá mỗi cái bút trên kệ.
  • Con xem bảng, đơn giá một ổ bánh mì là bao nhiêu tiền.
  • Quả táo này có đơn giá, mua mấy quả thì nhân lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên hoá đơn, đơn giá cho một ly sữa được ghi riêng để dễ tính tiền.
  • Bảng niêm yết ghi rõ đơn giá theo từng hạng vé, nên ai cũng biết mình cần trả bao nhiêu.
  • Khi làm bài toán mua bán, mình dựa vào đơn giá để tính tổng tiền nhanh và chính xác.
3
Người trưởng thành
  • Đơn giá là mức tiền cho một đơn vị hàng hóa hoặc công việc.
  • Họ chốt hợp đồng theo đơn giá trọn gói, nên phát sinh sẽ khó đòi thêm.
  • Xem kỹ đơn giá trước khi ký, kẻo sau này tranh cãi về khối lượng và thanh toán.
  • Nhà cung cấp vừa gửi báo giá chi tiết, kèm đơn giá từng mục để mình so sánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kinh tế, hợp đồng, báo cáo tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành kinh tế, xây dựng, kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, khách quan, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định giá trị của một đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ trong các tài liệu chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "giá" hoặc "giá cả" khi không cần độ chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các thông tin chi tiết về sản phẩm hoặc dịch vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giá cả" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "giá trị" ở chỗ "đơn giá" chỉ định giá cho một đơn vị cụ thể, còn "giá trị" có thể mang nghĩa rộng hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản có tính pháp lý hoặc kinh tế để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đơn giá sản phẩm", "đơn giá dịch vụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (tính, xác định), và danh từ (sản phẩm, dịch vụ).
giá cả giá thành chi phí giá trị thành tiền giá bán giá mua tiền phí cước
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...