Đời nào
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp dùng để phủ định dứt khoát điều mà người đối thoại có vẻ nửa tin nửa ngờ, và khẳng định là không thể xảy ra được vì vô lí; không bao giờ... đâu.
Ví dụ:
Anh ấy xin lỗi vì lỗi này ư? Đời nào.
Nghĩa: Tổ hợp dùng để phủ định dứt khoát điều mà người đối thoại có vẻ nửa tin nửa ngờ, và khẳng định là không thể xảy ra được vì vô lí; không bao giờ... đâu.
1
Học sinh tiểu học
- Đời nào con mèo lại ăn rau, em đừng lo mất rau nhé.
- Bạn ấy bảo con cá biết bay, đời nào có chuyện đó.
- Đời nào mẹ bỏ quên sinh nhật của con, yên tâm đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó khoe tối qua làm bài trong năm phút, đời nào làm nhanh vậy được.
- Bạn nghĩ thầy cho kiểm tra lại sau khi vào muộn à? Đời nào có chuyện ưu ái thế.
- Đời nào nhỏ Lan dám bịa chuyện về bạn, tính nó thẳng lắm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xin lỗi vì lỗi này ư? Đời nào.
- Người ta bảo hợp đồng sẽ tự gia hạn miễn phí — đời nào có chuyện béo bở vậy.
- Em sợ anh quên lời hứa à? Đời nào anh quên, anh nhớ kỹ lắm.
- Họ nói quyết định ấy hoàn toàn vô tư, nhưng đời nào lại trùng khớp lợi ích khéo đến thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp dùng để phủ định dứt khoát điều mà người đối thoại có vẻ nửa tin nửa ngờ, và khẳng định là không thể xảy ra được vì vô lí; không bao giờ... đâu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đời nào | Phủ định dứt khoát, mạnh mẽ, thường dùng để bác bỏ điều vô lí hoặc không thể xảy ra. Ví dụ: Anh ấy xin lỗi vì lỗi này ư? Đời nào. |
| luôn luôn | Trung tính, khẳng định sự thường xuyên, liên tục. Ví dụ: Anh ấy luôn luôn đúng giờ. |
| chắc chắn | Trung tính, khẳng định sự chắc chắn, không nghi ngờ. Ví dụ: Tôi chắc chắn sẽ hoàn thành công việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự phủ định trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự phủ định mạnh mẽ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phủ định mạnh mẽ và dứt khoát.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
- Thường đi kèm với cảm xúc ngạc nhiên hoặc không tin tưởng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó không thể xảy ra.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ phủ định khác như "không bao giờ" nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ phủ định.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, dùng để nhấn mạnh sự phủ định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đời nào" là một cụm từ cố định, không biến đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ để nhấn mạnh sự phủ định; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Đời nào tôi làm thế!"
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ hoặc cụm động từ để nhấn mạnh sự phủ định, ví dụ: "đời nào có chuyện đó xảy ra".

Danh sách bình luận