Độc mộc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuyền dài và hẹp, làm bằng một cây gỗ to khoét trũng.
Ví dụ : Người lái đưa độc mộc men theo bờ sông để vào bến.
Nghĩa: Thuyền dài và hẹp, làm bằng một cây gỗ to khoét trũng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thuyền độc mộc lướt êm trên mặt hồ.
  • Bác thợ rừng khoét một thân cây thành chiếc độc mộc chắc chắn.
  • Cậu bé ngồi giữa độc mộc, đội nón lá, nhìn cá bơi bên mạn thuyền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những người chèo độc mộc rẽ sóng, để lại vệt nước xanh thẫm sau lưng.
  • Chiếc độc mộc gầy guộc mà bền bỉ, như mũi tên lao qua lòng suối.
  • Trong lễ hội, họ trang trí độc mộc bằng hoa rừng và cờ nhỏ, trông rất sinh động.
3
Người trưởng thành
  • Người lái đưa độc mộc men theo bờ sông để vào bến.
  • Thân gỗ lâu năm cho chiếc độc mộc thớ dày, chịu nước, đi mưa nắng không sợ mục.
  • Độc mộc giữ dáng mảnh mà chứa cả núi rừng: tiếng chim, mùi nhựa cây, hơi nước sông.
  • Đêm xuống, một chiếc độc mộc buộc hờ vào cọc bến, lặng như mũi lao nghỉ sau chuyến đi dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống sông nước, đặc biệt trong các tác phẩm miêu tả vùng sông nước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành khảo cổ học, dân tộc học khi nghiên cứu về phương tiện giao thông cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mộc mạc, giản dị và truyền thống.
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các phương tiện giao thông truyền thống hoặc trong bối cảnh văn hóa, lịch sử.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc công nghệ cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại thuyền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại thuyền khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "thuyền" ở chỗ nhấn mạnh vào chất liệu và cách chế tạo.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc độc mộc", "độc mộc lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, chiếc), tính từ (lớn, nhỏ) và động từ (chèo, lái).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...