Độc bản
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Sách in riêng cho học sinh đọc.
Ví dụ:
Nhà trường phát cho mỗi học sinh một độc bản để tự rèn đọc.
Nghĩa: (cũ). Sách in riêng cho học sinh đọc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo phát cho mỗi bạn một độc bản để đọc ở nhà.
- Em mang độc bản về cho mẹ ký vào vở đọc.
- Giờ ra chơi, em mở độc bản ra luyện đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tủ sách lớp em có vài độc bản cũ, giấy đã ố nhưng chữ vẫn rõ.
- Thầy dặn mỗi tổ giữ một độc bản để chia nhau luyện đọc buổi tối.
- Ngày mưa, cả nhóm ngồi quanh bàn, chuyền tay nhau độc bản và đọc thành tiếng.
3
Người trưởng thành
- Nhà trường phát cho mỗi học sinh một độc bản để tự rèn đọc.
- Trong ký ức nhiều người, độc bản là mùi giấy vở cũ và tiếng lật trang khẽ khàng sau giờ học.
- Thư viện làng vẫn còn giữ vài độc bản, như dấu vết của một thời dạy và học mực thước.
- Nhắc đến độc bản, tôi nhớ những buổi tối đèn dầu, đứa trẻ ôm sách đọc đến khi chữ nhòe đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục hoặc nghiên cứu về lịch sử giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến giáo dục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành giáo dục, đặc biệt khi nói về phương pháp giảng dạy truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với bối cảnh giáo dục truyền thống.
- Thuộc văn viết, ít khi dùng trong khẩu ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp giáo dục truyền thống hoặc lịch sử giáo dục.
- Tránh dùng trong bối cảnh hiện đại hoặc khi nói về giáo dục đương đại, vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các thuật ngữ hiện đại hơn trong giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ hiện đại hơn trong giáo dục, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "bản sao" hay "bản in", vì "độc bản" nhấn mạnh tính duy nhất và đặc thù cho học sinh.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và giáo dục mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một độc bản quý giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, hiếm có) và lượng từ (một, vài).

Danh sách bình luận