Đồ lề
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ dùng thường ngày (nói khái quát).
Ví dụ :
Anh để đồ lề ở ngăn tủ dưới bồn rửa.
Nghĩa: Dụng cụ dùng thường ngày (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ba cất gọn đồ lề vào hộp sau khi sửa quạt.
- Mẹ lấy đồ lề ra bếp để nấu canh.
- Con nhớ rửa sạch đồ lề học tập rồi để vào cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy nhắc lớp sắp xếp đồ lề gọn gàng để bàn học thoáng mắt.
- Nó đi cắm trại, kiểm tra lại đồ lề xem có thiếu đèn pin không.
- Ở xưởng mộc, chú bảo quản đồ lề cẩn thận để khỏi hỏng lưỡi bào.
3
Người trưởng thành
- Anh để đồ lề ở ngăn tủ dưới bồn rửa.
- Ngày chuyển nhà, tôi gom hết đồ lề lặt vặt vào một thùng cho đỡ rối.
- Quán nhỏ nhưng đầy đủ đồ lề, từ nồi niêu đến kìm búa, nhìn đã yên tâm.
- Qua năm tháng, người ta nhận ra cần ít đồ lề hơn để sống gọn ghẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dụng cụ dùng thường ngày (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồ lề | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ chung các vật dụng, công cụ cần thiết cho một công việc hoặc sinh hoạt. Ví dụ: Anh để đồ lề ở ngăn tủ dưới bồn rửa. |
| dụng cụ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ các vật dùng để thực hiện một công việc nào đó. Ví dụ: Anh ấy mang theo bộ dụng cụ sửa chữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các dụng cụ, vật dụng hàng ngày một cách không cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn phong miêu tả đời sống thường nhật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng thuật ngữ cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái không chính thức, dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không cần sự chính xác cao.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt cụ thể.
- Thường dùng để chỉ các vật dụng không cần nêu tên cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ cụ thể hơn.
- Không nên dùng khi cần sự chính xác và rõ ràng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những đồ lề cần thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ tính chất ("đồ lề cũ"), lượng từ ("một số đồ lề"), hoặc động từ chỉ hành động ("sửa đồ lề").

Danh sách bình luận